colmater

Học thuật
Thân thiện
colmater

Un ouvrier utilise de la boue pour colmater une brèche dans une digue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bít, trám, lấp kín: Hành động làm cho một lỗ hổng, khe hở hoặc đường ống trở nên kín, không còn thông qua được nữa, thường bằng một vật liệu nào đó.
    • Bồi đắp (bằng phù sa): Hành động cho nước phù sa vào để làm đầy nâng cao một khu vực đất trũng hoặc bờ sông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut colmater cette fuite d'eau immédiatement. (Phải bít lỗ rò rỉ nước này ngay lập tức.)
    • Les ouvriers colmatent la brèche dans la digue avec des sacs de sable. (Các công nhân đang lấp chỗ vỡ đê bằng những bao cát.)
    • On colmate les terres basses avec de la vase pour les rendre cultivables. (Người ta bồi đắp những vùng đất trũng bằng bùn để làm cho chúng có thể canh tác được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colmater une brèche": Lấp một lỗ hổng, một chỗ vỡ (nghĩa đen trong công trình hoặc nghĩa bóng trong một kế hoạch, hệ thống phòng thủ).

    • L'équipe de sécurité a colmater la brèche dans le système informatique. (Đội an ninh đã phải lấp lỗ hổng trong hệ thống máy tính.)
  • "Colmater les fissures": Trám các vết nứt.

    • Avant de peindre, il est nécessaire de colmater toutes les fissures dans le mur. (Trước khi sơn, cần phải trám tất cả các vết nứt trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Colmatage (danh từ): Hành động bít, trám; sự bồi đắp.
    • Le colmatage de la fuite a pris plusieurs heures. (Việc bít chỗ rỉ đã mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher: Bịt, nút (lỗ).
  • Obstruer: Làm tắc nghẽn.
  • Combler: Lấp đầy, lấp bằng.
  • Remblayer: Lấp, đắp (đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "colmater".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "colmater".

colmater

Un ouvrier utilise de la boue pour colmater une brèche dans une digue.

ngoại động từ
  1. cho nước phù sa vào để bồi (đất)
  2. bít (một cái ống; chỗ phòng tuyến bị địch chọc thủng)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colmater"