collocutor

/kə'lɔkjutə/ Cách viết khác : (colloquist) /'kɔləkwist/
Học thuật
Thân thiện
collocutor

The teacher is the main collocutor in the classroom discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói chuyện, người đối thoại: "collocutor" chỉ một người tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại với một người khác. Từ này nhấn mạnh vào vai trò của một bên trong cuộc trao đổi ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a formal debate, each speaker must listen carefully to their collocutor. (Trong một cuộc tranh luận chính thức, mỗi diễn giả phải lắng nghe cẩn thận người đối thoại của mình.)
    • She found her collocutor to be both insightful and engaging. ( ấy nhận thấy người nói chuyện với mình vừa sâu sắc vừa hấp dẫn.)
    • The interview was more like a dialogue between two respectful collocutors. (Cuộc phỏng vấn giống như một cuộc đối thoại giữa hai người nói chuyện tôn trọng lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hội thoại: Từ này thường được dùng trong các phân tích học thuật về hội thoại để chỉ một người tham gia cụ thể vào cuộc nói chuyện.

    • The study analyzed the turn-taking patterns between collocutors. (Nghiên cứu phân tích các mẫu hình luân phiên nói giữa những người đối thoại.)
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp : "Collocutor" có thể xuất hiện trong các văn bản trang trọng, biên bản ghi nhớ cuộc trò chuyện, hoặc tài liệu pháp .

    • The agreement was signed by both collocutors after a lengthy discussion. (Thỏa thuận đã được bởi cả hai bên đối thoại sau một cuộc thảo luận dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquist (danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "collocutor".
  • Interlocutor (danh từ): Người đối thoại, người tham gia hội thoại. Từ này rất gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "collocutor".
Từ đồng nghĩa
  • Conversational partner: Người cùng trò chuyện.
  • Interlocutor: Người đối thoại.
  • Dialogist: Người tham gia đối thoại (thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "collocutor").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collocutor").

collocutor

The teacher is the main collocutor in the classroom discussion.

danh từ
  1. người nói chuyện (với ai)

Từ gần giống