collector

/kə'lektə/
Học thuật
Thân thiện
collector

A coin collector carefully adds a new piece to his album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sưu tầm, người thu thập: Một người sở thích hoặc công việc thu gom lưu giữ một loại đồ vật cụ thể nào đó, thường niềm đam mê, sở thích cá nhân hoặc để nghiên cứu.
    • Người thu (tiền, thuế...): Một người nhiệm vụ đi thu tiền, phí hoặc thuế theo quy định.
    • (Kỹ thuật) Cực góp, bộ góp: Một bộ phận trong máy móc (như trong động cơ điện, transistor) chức năng thu hoặc tập hợp dòng điện, chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người sưu tầm):

    • He is a passionate stamp collector. (Anh ấy một người sưu tập tem say mê.)
    • The museum curator is also a noted art collector. (Người phụ trách bảo tàng cũng một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng.)
  • Danh từ (Người thu tiền):

    • The tax collector visited the shop yesterday. (Nhân viên thu thuế đã đến cửa hàng ngày hôm qua.)
    • She works as a debt collector for a financial company. ( ấy làm nghề thu hồi nợ cho một công ty tài chính.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The engineer checked the solar collector on the roof. (Kỹ sư kiểm tra bộ thu năng lượng mặt trời trên mái nhà.)
    • A malfunction in the dust collector caused the system to shut down. (Một trục trặc trong bộ thu bụi khiến hệ thống ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avid collector": Người sưu tầm cuồng nhiệt, nhiệt thành.

    • He is an avid collector of vintage vinyl records. (Ông ấy một người sưu tầm cuồng nhiệt các đĩa than cổ.)
  • "Private collector": Nhà sưu tập nhân (không phải tổ chức công).

    • The painting was sold to a private collector. (Bức tranh được bán cho một nhà sưu tập nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Collect (động từ): Thu thập, sưu tầm.

    • She likes to collect seashells. ( ấy thích sưu tầm vỏ .)
  • Collection (danh từ): Bộ sưu tập; sự thu thập.

    • His coin collection is very valuable. (Bộ sưu tập tiền xu của anh ấy rất giá trị.)
  • Collectible (danh từ/tính từ): Đồ vật có thể sưu tầm; giá trị sưu tầm.

    • These limited edition figures are highly collectible. (Những nhân vật bản giới hạn này rất giá trị sưu tầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gatherer: Người thu gom, người hái lượm.
  • Accumulator: Người tích lũy, bộ tích lũy (thường dùng trong tài chính hoặc kỹ thuật).
  • Compilation agent: Đại /tác nhân tổng hợp (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ "collector". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "collect".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "collector".)

collector

A coin collector carefully adds a new piece to his album.

danh từ
  1. người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền...)
  2. người đi quyên
  3. (kỹ thuật) cổ góp, vành góp, cực góp, ống góp