collodion
/kə'loudjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Colođion: Một dung dịch nhớt, trong suốt, dễ cháy, được tạo thành từ pyroxylin (một dạng nitrocellulose) hòa tan trong hỗn hợp ether và cồn. Khi bôi lên bề mặt, dung môi bay hơi nhanh để lại một lớp màng mỏng, dai và trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor applied collodion to the small cut to form a protective film. (Bác sĩ bôi colođion lên vết cắt nhỏ để tạo thành một lớp màng bảo vệ.)
- In early photography, collodion was used to coat glass plates. (Trong nhiếp ảnh thời kỳ đầu, colođion được dùng để phủ lên các tấm kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Collodion process": Một phương pháp nhiếp ảnh lịch sử (còn gọi là quy trình ướt colođion) sử dụng colođion làm chất kết dính các chất nhạy sáng lên bề mặt kính hoặc kim loại.
- The collodion process was a major advancement in 19th-century photography. (Quy trình colođion là một bước tiến lớn trong nhiếp ảnh thế kỷ 19.)
Biến thể và từ liên quan
Collodion cotton (danh từ): Bông colođion, một dạng nitrocellulose đặc biệt dùng để sản xuất colođion.
- Collodion cotton is the primary raw material for making the solution. (Bông colođion là nguyên liệu thô chính để sản xuất dung dịch.)
Flexible collodion (danh từ): Colođion dẻo, một dạng pha chế có thêm các chất dẻo hóa như castor oil, giúp lớp màng ít bị nứt gãy hơn.
- Flexible collodion is often used in medical applications for its elasticity. (Colođion dẻo thường được dùng trong y học nhờ tính đàn hồi của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pyroxylin solution: Dung dịch pyroxylin (mô tả thành phần chính).
- Nitrocellulose solution: Dung dịch nitrocellulose (tên gọi hóa học khác).
Lưu ý sử dụng
- Colođion chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học (để băng bó vết thương nhỏ, cố định băng gạc), nhiếp ảnh lịch sử, và trong một số quy trình công nghiệp.
- Đây là một chất dễ cháy và có mùi mạnh do chứa ether, cần được xử lý cẩn thận.
danh từ
- colođion
Idioms
- collodion cottonbông colođion