collodion
/kə'loudjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Colođion: Một chất lỏng nhớt, trong suốt hoặc hơi vàng, dễ cháy, được tạo thành bằng cách hòa tan pyroxylin (một dạng nitrat cellulose) trong hỗn hợp cồn và ete. Khi bôi lên da, dung môi bay hơi nhanh chóng để lại một lớp màng mỏng, dai và trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le collodion est utilisé pour protéger les petites plaies. (Colođion được dùng để bảo vệ các vết thương nhỏ.)
- Avant l'invention des pellicules modernes, le collodion servait en photographie. (Trước khi phim hiện đại ra đời, colođion được dùng trong nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collodion flexible": Colođion dẻo, một loại có thêm các chất dẻo hóa như castor oil để màng tạo ra không bị nứt.
- Le collodion flexible est plus confortable sur la peau. (Colođion dẻo thoải mái hơn khi dùng trên da.)
En photographie historique: Trong kỹ thuật nhiếp ảnh lịch sử "wet plate collodion", dung dịch colođion được dùng để phủ lên tấm kính trước khi tiếp xúc và xử lý.
- Ce photographe pratique encore la technique du collodion humide. (Nhiếp ảnh gia này vẫn thực hành kỹ thuật colođion ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Collodionné (adj): Được phủ hoặc xử lý bằng colođion.
- Une plaque de verre collodionnée. (Một tấm kính được phủ colođion.)
Pyroxylin (n): Pyroxylin, thành phần cellulose nitrat hóa chính để tạo ra colođion.
Từ đồng nghĩa
- Film liquide (trong ngữ cảnh y tế): Màng lỏng.
- Solution de nitrocellulose: Dung dịch nitrocellulose.
Các cụm từ liên quan
Application de collodion: Việc bôi, thoa colođion.
- L'application de collodion doit être rapide car l'éther s'évapore. (Việc thoa colođion phải nhanh vì ete bay hơi rất nhanh.)
Pansement au collodion: Băng bó bằng colođion.
- Le médecin a utilisé un pansement au collodion pour sceller la coupure. (Bác sĩ đã dùng băng colođion để bịt kín vết cắt.)
danh từ giống đực
- colođion