colloquy

/'kɔləkwi/
Học thuật
Thân thiện
colloquy

The two diplomats engaged in a quiet colloquy in the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nói chuyện, cuộc hội đàm: Một cuộc trò chuyện, đặc biệt mang tính chất trang trọng, nghiêm túc hoặc chủ đề học thuật, giữa hai hoặc nhiều người.
    • Cuộc đối thoại chính thức: Một hình thức trao đổi ý kiến cấu trúc, thường diễn ra trong các bối cảnh như hội nghị, tòa án, hoặc các cuộc thảo luận triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book is structured as a colloquy between a teacher and a student. (Cuốn sách được cấu trúc như một cuộc hội đàm giữa một giáo viên một học sinh.)
    • The diplomats engaged in a private colloquy to resolve the dispute. (Các nhà ngoại giao đã tiến hành một cuộc hội đàm riêng tư để giải quyết tranh chấp.)
    • The philosophical colloquy explored the nature of truth. (Cuộc đối thoại triết học đã khám phá bản chất của sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in a colloquy": Tham gia vào một cuộc hội đàm, cuộc nói chuyện chính thức.

    • The scholars engaged in a deep colloquy on ancient texts. (Các học giả đã tham gia vào một cuộc hội đàm sâu sắc về các văn bản cổ đại.)
  • "A brief colloquy": Một cuộc trao đổi ngắn gọn nhưng tính chất chính thức.

    • After the lecture, there was a brief colloquy between the speaker and the audience. (Sau bài giảng, đã một cuộc trao đổi ngắn giữa diễn giả khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquial (adj): Thông tục, thuộc về ngôn ngữ nói hàng ngày.

    • "Gonna" is a colloquial contraction of "going to". ("Gonna" dạng rút gọn thông tục của "going to".)
  • Colloquium (n): Hội thảo, buổi thuyết trình học thuật thảo luận.

    • He presented his research at an international colloquium. (Anh ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội thảo quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Dialogue: Đối thoại, cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.
  • Conference: Hội nghị, cuộc họp chính thức để thảo luận.
  • Discourse: Diễn ngôn, cuộc thảo luận dài nghiêm túc về một chủ đề.
Từ trái nghĩa
  • Monologue: Độc thoại, bài nói dài của một người.
  • Silence: Sự im lặng, không lời nói.
colloquy

The two diplomats engaged in a quiet colloquy in the conference room.

danh từ
  1. cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm
    • to engage in a colloquy wirh
      nói chuyện với; hội đàm với

Từ gần giống