collogue

/kə'loug/
Học thuật
Thân thiện
collogue

The two colleagues collogue in the corner of the conference room.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Nói chuyện riêng tư, tâm sự thân mật: Hành động trò chuyện một cách kín đáo, riêng tư thân mật với ai đó.
    • Âm mưu, bàn bạc kín: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động thảo luận bí mật hoặc âm mưu với ai đó về một việc .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two old friends would often collogue for hours in the corner of the café. (Hai người bạn già thường tâm sự thân mật hàng giờgóc quán cà phê.)
    • The courtiers were suspected of colloguing against the king. (Các quan trong triều bị nghi ngờ âm mưu chống lại nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collogue with someone": tâm sự hoặc bàn bạc kín với ai.
    • She was seen colloguing with the manager about the new project. ( ấy được thấy đang bàn bạc kín với người quản lý về dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquy (danh từ): cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại trang trọng hoặc học thuật.
    • The book is a colloquy between a philosopher and a student. (Cuốn sách một cuộc đối thoại giữa một triết gia một sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Confer: thảo luận, trao đổi ý kiến (mang tính trang trọng hơn).
  • Confabulate: chuyện trò thân mật, tán gẫu.
  • Conspire: âm mưu, mưu đồ (thường với nghĩa xấu).
Lưu ý
  • Từ "collogue" một từ hiếm gặp tính chất cổ trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "âm mưu" ngày nay rất ít được sử dụng.
collogue

The two colleagues collogue in the corner of the conference room.

nội động từ
  1. nói chuyện riêng, nói chuyện tri kỷ (với ai)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) âm mưu (với ai, làm gì)