collyrium

Học thuật
Thân thiện
collyrium

A woman applies collyrium to her eyes in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhỏ mắt: Một loại dung dịch lỏng, thường thuốc, được dùng để nhỏ vào mắt với mục đích làm sạch, điều trị bệnh hoặc bảo vệ mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a collyrium for my eye infection. (Bác sĩ đơn một loại thuốc nhỏ mắt cho chứng nhiễm trùng mắt của tôi.)
    • Ancient recipes for collyrium often included natural ingredients. (Các công thức thuốc nhỏ mắt cổ đại thường bao gồm các thành phần tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply collyrium": nhỏ thuốc mắt.
    • It is important to wash your hands before applying collyrium. (Việc rửa tay trước khi nhỏ thuốc mắt rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye drop(s) (n): thuốc nhỏ mắt (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Ophthalmic solution (n): dung dịch nhỏ mắt (thuật ngữ y khoa chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Eye lotion: nước rửa mắt, thuốc nhỏ mắt.
  • Eye wash: nước rửa mắt.
Lưu ý
  • "Collyrium" một từ nguồn gốc Latin, được sử dụng nhiều trong các văn bản y học cổ điển hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "eye drops" hoặc "ophthalmic solution" được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày y tế.
collyrium

A woman applies collyrium to her eyes in the morning.

Noun
  1. thuốc nhỏ mắt.

Từ đồng nghĩa