collyrium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc nhỏ mắt: Một loại dung dịch lỏng, thường là thuốc, được dùng để nhỏ vào mắt với mục đích làm sạch, điều trị bệnh hoặc bảo vệ mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a collyrium for my eye infection. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc nhỏ mắt cho chứng nhiễm trùng mắt của tôi.)
- Ancient recipes for collyrium often included natural ingredients. (Các công thức thuốc nhỏ mắt cổ đại thường bao gồm các thành phần tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply collyrium": nhỏ thuốc mắt.
- It is important to wash your hands before applying collyrium. (Việc rửa tay trước khi nhỏ thuốc mắt là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye drop(s) (n): thuốc nhỏ mắt (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Ophthalmic solution (n): dung dịch nhỏ mắt (thuật ngữ y khoa chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Eye lotion: nước rửa mắt, thuốc nhỏ mắt.
- Eye wash: nước rửa mắt.
Lưu ý
- "Collyrium" là một từ có nguồn gốc Latin, được sử dụng nhiều trong các văn bản y học cổ điển hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "eye drops" hoặc "ophthalmic solution" được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và y tế.