eyewash

/'aiwɔʃ/
danh từ
  1. thuốc rửa mắt
  2. (từ lóng) lời nói phét, lời ba hoa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói vớ vẩn, lời nói vô nghĩa
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nịnh hót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

eyewash
A person uses eyewash to rinse their eyes in a laboratory.