colocataire

Học thuật
Thân thiện
colocataire

Mon colocataire prépare le dîner dans notre cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuê nhà chung: Một người cùng chia sẻ việc thuê sinh sống trong một căn hộ hoặc ngôi nhà với một hoặc nhiều người khác, không phảithành viên trong gia đình. Mỗi colocataire thường hợp đồng thuê riêng hoặc chung chia sẻ các không gian sinh hoạt chung như phòng khách, nhà bếp, nhà vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon colocataire est très sympa et ordonné. (Người thuê nhà chung của tôi rất dễ chịu ngăn nắp.)
    • Elle cherche un colocataire pour partager son appartement à Paris. ( ấy đang tìm một người thuê nhà chung để chia sẻ căn hộ của mình ở Paris.)
    • Nous sommes trois colocataires dans cette maison. (Chúng tôiba người thuê nhà chung trong ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être colocataire avec quelqu'un": Là người thuê nhà chung với ai đó.

    • Je suis colocataire avec deux étudiants depuis un an. (Tôi đã là người thuê nhà chung với hai sinh viên được một năm rồi.)
  • "Chercher un colocataire": Tìm kiếm một người thuê nhà chung.

    • Il a mis une annonce pour chercher un colocataire. (Anh ấy đã đăng một thông báo để tìm một người thuê nhà chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Colocation (danh từ, giống cái): Việc thuê nhà chung, hình thứcghép.
    • La colocation est une solution économique pour les jeunes actifs. (Ở ghépmột giải pháp tiết kiệm cho những người trẻ đã đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Partenaire de colocation: Người cùng thuê nhà chung (cách nói khác, cùng nghĩa).
  • Co-locataire: Cách viết khác với dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Propriétaire: Chủ nhà, chủ sở hữu.
  • Locataire unique: Người thuê nhà một mình (không chia sẻ với ai).
colocataire

Mon colocataire prépare le dîner dans notre cuisine.

danh từ
  1. người thuê nhà chung

Từ gần giống