colombian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Colombia hay người dân của nước này. Từ này mô tả nguồn gốc, đặc tính văn hóa, địa lý hoặc quốc tịch.
- Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của Colombia. Chỉ một cá nhân mang quốc tịch Colombia hoặc sinh sống tại Colombia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a Colombian artist known for her vibrant paintings. (Cô ấy là một nghệ sĩ Colombia nổi tiếng với những bức tranh rực rỡ.)
- We tried authentic Colombian food at the new restaurant. (Chúng tôi đã thử món ăn Colombia đích thực tại nhà hàng mới.)
- Danh từ:
- My neighbor is a Colombian who moved here five years ago. (Hàng xóm của tôi là một người Colombia đã chuyển đến đây năm năm trước.)
- The Colombians are very proud of their country's biodiversity. (Người Colombia rất tự hào về sự đa dạng sinh học của đất nước họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colombian" có thể được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để phân loại hoặc mô tả.
- The study focused on Colombian migration patterns in the 21st century. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình di cư của người Colombia trong thế kỷ 21.)
Biến thể và từ gần giống
- Colombia (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Nam Mỹ.
- Bogotá is the capital of Colombia. (Bogotá là thủ đô của Colombia.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Colombia" (của Colombia).
- Danh từ: Có thể dùng "Colombian national" (công dân Colombia) hoặc "citizen of Colombia" (công dân Colombia) trong ngữ cảnh trang trọng.
Lưu ý
- Cần phân biệt chính tả giữa Colombian (người/ thuộc về Colombia) và Columbian (thuộc về Christopher Columbus hoặc liên quan đến thành phố Columbia).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của Colombia hay người dân của nước này
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của Colombia