columbian

Học thuật
Thân thiện
columbian

A replica of the Columbian ship sails across the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Christopher Columbus (-rít-tốp -lôm-): Từ này mô tả mối liên hệ trực tiếp với nhà thám hiểm người Ý Christopher Columbus, người đã thực hiện các chuyến hành trình vượt Đại Tây Dương đến Châu Mỹ vào cuối thế kỷ 15.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Columbian voyages changed world history. (Những chuyến hải trình của Columbus đã thay đổi lịch sử thế giới.)
    • We studied the Columbian exchange in history class. (Chúng tôi đã học về sự trao đổi Columbus trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Columbian era": Thời đại Columbus, chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu từ các cuộc thám hiểm của Columbus những tác động của .
    • The Columbian era marked the beginning of sustained contact between the Old and New Worlds. (Thời đại Columbus đánh dấu sự khởi đầu của mối liên hệ bền vững giữa Thế giới Thế giới Mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Columbus (Danh từ riêng): Tên của nhà thám hiểm Christopher Columbus.
  • Pre-Columbian (Tính từ): Thuộc về thời kỳ trước khi Columbus đến Châu Mỹ.
    • Pre-Columbian civilizations like the Maya and Inca were highly advanced. (Các nền văn minh tiền Columbus như Maya Inca rất tiên tiến.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Columbian" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử địa để nói về Christopher Columbus ảnh hưởng của ông. không nên bị nhầm lẫn với "Colombian" (tính từ chỉ người hoặc vật thuộc về đất nước ColombiaNam Mỹ).
columbian

A replica of the Columbian ship sails across the ocean.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới Christopher Columbus