colombier

Học thuật
Thân thiện
colombier

Un colombier ancien se dresse dans la cour de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuồng bồ câu: Một công trình kiến trúc, thườngmột tòa tháp hoặc một ngôi nhà nhỏ, được xây dựng đặc biệt để nuôi chim bồ câu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc lịch sử.
    • Khổ giấy Colombier: Một kích thước giấy in tiêu chuẩn cổ của Pháp, rất lớn, kích thước khoảng 90x63 cm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chuồng bồ câu):

    • Le vieux château possède encore son colombier médiéval. (Lâu đài cổ vẫn còn giữ được chuồng bồ câu thời trung cổ của .)
    • Les pigeons voyageurs étaient élevés dans un grand colombier. (Những con bồ câu đưa thư được nuôi trong một chuồng bồ câu lớn.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa khổ giấy):

    • Cette gravure ancienne est imprimée sur du papier au format colombier. (Bản khắc cổ này được in trên giấy khổ colombier.)
    • Le colombier était un format de papier très utilisé pour les éditions de prestige. (Khổ colombiermột kích thước giấy thường được dùng cho các ấn bản cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de colombier": Quyền chuồng bồ câu. Trong chế độ phong kiến Pháp, đâymột đặc quyền của giới quý tộc, biểu tượng cho địa vị quyền lực.
    • Seuls les seigneurs possédaient le droit de colombier. (Chỉ có các lãnh chúa mới sở hữu quyền chuồng bồ câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Colombe (danh từ giống cái): Chim bồ câu (thường chỉ loại trắng, biểu tượng cho hòa bình).
  • Colombophile (danh từ): Người nuôi bồ câu, người đam mê nuôi bồ câu.
  • Pigeonnier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn hiện đại để chỉ "chuồng bồ câu".
Từ đồng nghĩa
  • Pigeonnier (danh từ giống đực): Chuồng bồ câu (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Volière (danh từ giống cái): Lồng chim, chuồng chim lớn (nói chung cho các loài chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "colombier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colombier")

colombier

Un colombier ancien se dresse dans la cour de la ferme.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) chuồng bồ câu
  2. khổ côlombiê (giấy in)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colombier"