colombe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim bồ câu: Một loài chim thường được biết đến với hình tượng hòa bình và sự thuần khiết. Từ này thường mang sắc thái văn học, trang trọng hoặc biểu tượng.
- Biểu tượng của hòa bình và tình yêu: Trong văn hóa và nghệ thuật, "colombe" thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình, sự ngây thơ, thuần khiết hoặc tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une colombe blanche s'est posée sur le rebord de la fenêtre. (Một con bồ câu trắng đã đậu trên bệ cửa sổ.)
- Dans ce poème, la colombe représente la paix. (Trong bài thơ này, chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
- La colombe est souvent opposée au corbeau dans les fables. (Chim bồ câu thường được đối lập với con quạ trong các câu chuyện ngụ ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colombe de la paix": Biểu tượng bồ câu hòa bình, một hình ảnh phổ biến trong nghệ thuật và chính trị.
- Le tableau montre une colombe de la paix tenant un rameau d'olivier. (Bức tranh mô tả một chim bồ câu hòa bình ngậm một cành ô liu.)
Dùng trong văn học để chỉ người phụ nữ hiền dịu, thuần khiết:
- Il la décrivait comme une colombe au milieu des loups. (Anh ta miêu tả cô ấy như một con bồ câu giữa bầy sói.)
Biến thể và từ gần giống
Colombin, colombine (adj): Thuộc về bồ câu, có tính chất như bồ câu.
- Un roucoulement colombin. (Tiếng gù của bồ câu.)
Colombier (danh từ giống đực): Chuồng bồ câu, tháp nuôi bồ câu.
- Un vieux colombier en pierre. (Một chuồng bồ câu bằng đá cũ.)
Colombophile (danh từ): Người nuôi bồ câu, người đam mê bồ câu.
- Il est un colombophile passionné. (Ông ấy là một người nuôi bồ câu đầy đam mê.)
Từ đồng nghĩa
- Pigeon (danh từ giống đực): Chim bồ câu. (Từ phổ thông, ít mang tính biểu tượng hơn "colombe").
- Tourterelle (danh từ giống cái): Chim cu gáy, bồ câu rừng. (Thường chỉ một loài cụ thể, nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
Une voix de colombe: Giọng nói dịu dàng, hiền hòa.
- Elle a une voix de colombe. (Cô ấy có một giọng nói dịu dàng như bồ câu.)
Doux comme une colombe: Hiền lành, dịu dàng như bồ câu.
- Malgré sa force, il est doux comme une colombe. (Dù có sức mạnh, anh ấy lại hiền lành như bồ câu.)