colonage

Học thuật
Thân thiện
colonage

Le colonage est un système agricole où un propriétaire loue sa terre à un fermier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phát canh thu tô: Một hình thức canh tác nông nghiệp trong đó chủ đất giao đất cho người khác (người phát canh) cày cấy thu hoạch, sau đó chia phần sản phẩm theo một tỷ lệ thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le colonage était une pratique agricole courante dans cette région. (Hình thức phát canh thu tômột tập quán nông nghiệp phổ biếnvùng này.)
    • Le contrat de colonage stipulait le partage des récoltes. (Hợp đồng phát canh thu tô quy định việc chia sẻ hoa lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre une terre en colonage": đưa một mảnh đất vào chế độ phát canh thu tô.
    • Le propriétaire a décidé de mettre ses terres en colonage. (Chủ đất đã quyết định đưa đất của mình vào chế độ phát canh thu tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Colon (danh từ giống đực): Người phát canh, người nhận đất để canh tác chia sản phẩm.

    • Le colon doit fournir la main-d'œuvre. (Người phát canh phải cung cấp nhân công.)
  • Métayage (danh từ giống đực): Hình thức chia đôi hoa lợi, một dạng cụ thể của phát canh thu tô.

    • Le métayage est une forme de colonage où le partage se fait par moitié. (Hình thức chia đôi hoa lợimột dạng phát canh thu tô việc chia sẻ được thực hiện một nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermage (danh từ giống đực): Hình thức cho thuê đất nông nghiệp, người thuê trả tiền thuê cố định thay vì chia sản phẩm.
  • Bail rural (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê đất nông nghiệp (có thể bao gồm cả ).
Lưu ý
  • Phân biệt: Từ "colonage" không nên nhầm lẫn với "colonisation" (sự thuộc địa hóa) chung gốc từ. "Colonage" là một thuật ngữ pháp lý nông nghiệp cụ thể.
colonage

Le colonage est un système agricole où un propriétaire loue sa terre à un fermier.

danh từ giống đực
  1. sự phát canh thu tô

Từ gần giống