glanage
Học thuậtThân thiện
Le glanage est une activité traditionnelle où l'on ramasse les épis de blé restés au sol après la moisson.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mót lúa: Hành động thu nhặt những hạt lúa, bông lúa còn sót lại trên cánh đồng sau khi đã gặt xong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le glanage est une pratique ancienne. (Sự mót lúa là một tập quán cổ xưa.)
- Après la moisson, le glanage était autorisé pour les plus pauvres. (Sau vụ gặt, việc mót lúa được cho phép đối với những người nghèo nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de glanage": quyền được mót lúa.
- Autrefois, le droit de glanage était régi par la coutume. (Ngày xưa, quyền mót lúa được điều chỉnh bởi tập quán.)
Biến thể và từ gần giống
Glaner (động từ): mót lúa, nhặt nhạnh.
- Les paysans pauvres glanaient les épis oubliés. (Những người nông dân nghèo mót những bông lúa bị bỏ sót.)
Glaneur (danh từ giống đực), Glaneuse (danh từ giống cái): người đi mót lúa.
- Les glaneuses dans le tableau de Millet. (Những người phụ nữ mót lúa trong bức tranh của Millet.)
Từ đồng nghĩa
- Ramasseage: sự nhặt nhạnh, thu lượm (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "glanage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glanage".
Le glanage est une activité traditionnelle où l'on ramasse les épis de blé restés au sol après la moisson.
danh từ giống đực
- sự mót lúa