colonialist

/kə'lounjəlist/
Học thuật
Thân thiện
colonialist

A historian studies the effects of colonialist policies on trade routes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa thực dân, người ủng hộ chủ nghĩa thực dân: Chỉ một cá nhân tin tưởng, ủng hộ hoặc tham gia vào hệ thống chính trị, kinh tế nơi một quốc gia mạnh kiểm soát khai thác các vùng lãnh thổ khác.
    • Nhà thực dân: Chỉ một người, đặc biệt người châu Âu, đã định cư hoặc tham gia quản lý tại một thuộc địa.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa thực dân: Miêu tả các chính sách, thái độ, hành động hoặc hệ tư tưởng liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa thực dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The colonialist exploited the natural resources of the land. (Người theo chủ nghĩa thực dân đã khai thác tài nguyên thiên nhiên của vùng đất.)
    • Many 19th-century European settlers were colonialists. (Nhiều người định cư châu Âu thế kỷ 19 những nhà thực dân.)
  • Tính từ:

    • They fought against colonialist rule. (Họ đã chiến đấu chống lại sự cai trị mang tính thực dân.)
    • The museum examined colonialist attitudes of the past. (Bảo tàng đã xem xét các thái độ mang tính thực dân trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colonialist ideology": hệ tư tưởng thực dân. Chỉ hệ thống niềm tin biện minh cho việc mở rộng lãnh thổ thống trị các dân tộc khác.

    • The book critiques the foundations of colonialist ideology. (Cuốn sách phê phán những nền tảng của hệ tư tưởng thực dân.)
  • "anti-colonialist": (tính từ/danh từ) phản đối chủ nghĩa thực dân, người chống chủ nghĩa thực dân. Từ này thường được dùng như một từ ghép riêng biệt để chỉ sự phản kháng.

    • The anti-colonialist movement gained strength after World War II. (Phong trào chống thực dân đã giành được sức mạnh sau Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonialism (danh từ): chủ nghĩa thực dân. Chỉ hệ thống hoặc chính sách của việc thiết lập thuộc địa.
  • Colonial (tính từ): (thuộc) thuộc địa. Có thể miêu tả thời kỳ, kiến trúc, hoặc chính quyền liên quan đến thuộc địa, không nhất thiết mang nghĩa ủng hộ hệ tư tưởng.
  • Colonizer (danh từ): kẻ thực dân hóa, người đi lập thuộc địa. Nhấn mạnh hành động xâm chiếm định cư.
Từ đồng nghĩa
  • Imperialist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa đế quốc/(thuộc) đế quốc. Nhấn mạnh việc mở rộng quyền lực lãnh thổ, thường rộng hơn "colonialist".
  • Expansionist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa bành trướng/(thuộc) bành trướng. Tập trung vào việc mở rộng lãnh thổ hoặc ảnh hưởng.
Từ trái nghĩa
  • Anti-colonialist (danh từ/tính từ): người chống thực dân/chống thực dân.
  • Nationalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa dân tộc/(thuộc) dân tộc. Thường chỉ sự phản kháng lại sự cai trị của thực dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "colonialist" đây chủ yếu danh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "colonize".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "colonialist". Các diễn đạt thường xoay quanh các khái niệm như "the colonialist agenda" - chương trình nghị sự thực dân, hoặc "colonialist mindset" - tư duy thực dân.)

colonialist

A historian studies the effects of colonialist policies on trade routes.

tính từ
  1. thực dân

Từ có nhắc đến "colonialist"