colonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về ruột kết, liên quan đến ruột kết: Dùng để mô tả những thứ có liên hệ với bộ phận ruột già được gọi là ruột kết (colon).
Danh từ:
- Thủ thuật thụt rửa ruột kết: Một phương pháp y tế trong đó một lượng nước lớn được đưa vào ruột kết qua đường hậu môn để làm sạch và loại bỏ chất thải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor ordered a colonic examination. (Bác sĩ yêu cầu một cuộc kiểm tra thuộc về ruột kết.)
- She experienced colonic pain. (Cô ấy trải qua cơn đau liên quan đến ruột kết.)
Danh từ:
- Some people believe a colonic can improve digestion. (Một số người tin rằng việc thụt rửa ruột kết có thể cải thiện tiêu hóa.)
- The clinic offers colonic irrigation services. (Phòng khám cung cấp dịch vụ thụt rửa ruột kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colonic irrigation": Một thuật ngữ y tế chính thức hơn cho việc rửa ruột kết, thường được thực hiện bởi chuyên gia.
- Colonic irrigation is a procedure that should be done under professional supervision. (Thụt rửa ruột kết là một thủ thuật nên được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Colon (n): Ruột kết, một phần của ruột già.
- The colon is part of the large intestine. (Ruột kết là một phần của ruột già.)
Colitis (n): Viêm ruột kết, một tình trạng bệnh lý.
- Ulcerative colitis is a type of inflammatory bowel disease. (Viêm loét ruột kết là một loại bệnh viêm ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Colonic không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt là "of the colon" (thuộc về ruột kết).
- Danh từ: Colonic irrigation (thụt rửa ruột kết), enema (thụt tháo). Lưu ý: "enema" thường chỉ lượng chất lỏng nhỏ hơn so với "colonic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới ruột kết
Noun
- việc thụt rửa bằng nước để làm sạch ruột kết