colonic

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới ruột kết
Noun
  1. việc thụt rửa bằng nước để làm sạch ruột kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "colonic"

colonic
A doctor explains the colonic procedure to a patient.