clinic

/'klinik/
Học thuật
Thân thiện
clinic

A doctor examines a patient in a clean, well-lit clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khám, cơ sở y tế ngoại trú: Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân được khám, chẩn đoán điều trị nhưng thường không ở lại qua đêm.
    • Buổi thực hành lâm sàng, buổi hướng dẫn chuyên môn: Một buổi học hoặc hội thảo tập trung vào việc thực hành, chẩn đoán hoặc hướng dẫn kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She goes to the dental clinic for a check-up every six months. ( ấy đến phòng khám nha khoa để kiểm tra sáu tháng một lần.)
    • The university hospital has a specialized heart clinic. (Bệnh viện đại học một phòng khám chuyên khoa tim.)
    • The coach held a free basketball clinic for young players. (Huấn luyện viên tổ chức một buổi hướng dẫn bóng rổ miễn phí cho các cầu thủ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in clinic": Đang trong ca trực lâm sàng hoặc đang tham gia vào các buổi thực hành tại cơ sở y tế (thường dùng cho sinh viên y khoa hoặc bác sĩ).

    • The medical students are in clinic all afternoon. (Các sinh viên y khoa đang trong ca thực hành lâm sàng cả buổi chiều.)
  • "walk-in clinic": Phòng khám không cần hẹn trước.

    • For minor illnesses, you can visit a walk-in clinic. (Đối với các bệnh nhẹ, bạn có thể đến phòng khám không cần hẹn trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinical (adj): (thuộc về) lâm sàng, khách quan.

    • The drug is still in the clinical trial phase. (Loại thuốc này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.)
  • Clinician (n): Bác sĩ lâm sàng, người hành nghề trực tiếp khám chữa bệnh.

    • She is an experienced clinician. ( ấy một bác sĩ lâm sàng giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical center: Trung tâm y tế.
  • Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú.
  • Practice: Phòng khám (của bác sĩ).
  • Workshop: Hội thảo chuyên đề, buổi thực hành (nghĩa liên quan đến đào tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "clinic")

Thành ngữ liên quan
  • A clinic in [something]: (Thành ngữ thể thao/báo chí) Một màn trình diễn mẫu mực, hoàn hảo về một kỹ năng nào đó.
    • The team put on a clinic in defensive teamwork. (Đội đã một màn trình diễn mẫu mực về tinh thần đồng đội trong phòng ngự.)
clinic

A doctor examines a patient in a clean, well-lit clinic.

danh từ
  1. bệnh viện thực hành
  2. (y học) sự lên lớpbuồng bệnh, sự thực hànhbuồng bệnh