colonist

/'kɔlənist/
Học thuật
Thân thiện
colonist

A colonist plants crops in a newly cleared field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người định cư, người lập nghiệpmột thuộc địa mới: Một người di cư đến sinh sốngmột vùng đất mới, thường một phần của một nhóm lớn hơn, để thiết lập một cộng đồng hoặc thuộc địa.
    • Người đi khai hoang: Một người tiên phong đến một vùng đất chưa phát triển hoặc ít người ở để sinh sống canh tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early colonists faced many hardships in the new land. (Những người định cư đầu tiên đối mặt với nhiều khó khăn trên vùng đất mới.)
    • He is a descendant of the original colonists who arrived in the 17th century. (Anh ấy hậu duệ của những người định cư gốc đã đến vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The colonist spirit": Tinh thần tiên phong, khai phá của người định cư.

    • The colonist spirit drove them to explore and settle the frontier. (Tinh thần khai phá của người định cư thúc đẩy họ khám phá định cưvùng biên giới.)
  • "A colonist's life": Cuộc sống của một người định cư.

    • A colonist's life was often one of hard work and self-reliance. (Cuộc sống của một người định cư thường sự lao động vất vả tự lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonial (adj): (thuộc về) thuộc địa.

    • The colonial architecture is still visible in the old town. (Kiến trúc thuộc địa vẫn còn thấy đượckhu phố cổ.)
  • Colonize (v): lập thuộc địa, khai hoang.

    • The empire sought to colonize new territories. (Đế chế tìm cách lập thuộc địanhững vùng lãnh thổ mới.)
  • Colonizer (n): người lập thuộc địa, người đi khai hoang (nghĩa tương tự 'colonist').

Từ đồng nghĩa
  • Settler: người định cư.
  • Pioneer: người tiên phong, người đi đầu.
  • Homesteader: người khai hoang lập nghiệp (tại một khu đất).
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "colonist" thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực khi nói về lịch sử khai phá định cư.
  • Trong một số ngữ cảnh lịch sử cụ thể, từ này có thể được dùng với nghĩa "thực dân", chỉ người từ một nước đến chiếm đóng cai trị một vùng đất khác.
colonist

A colonist plants crops in a newly cleared field.

danh từ
  1. tên thực dân
  2. người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonizer)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colonist"