settler
/'setlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa: Một người di cư đến một vùng đất mới, thường là một thuộc địa, để sinh sống và phát triển cộng đồng.
- Người giải quyết (vấn đề): Một người có vai trò làm cho một cuộc tranh chấp hoặc vấn đề kết thúc, đi đến một thỏa thuận hoặc kết luận.
- (Vật lý) Bề lắng: Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để làm lắng các hạt rắn trong chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người thực dân):
- The early settlers faced many hardships in the new land. (Những người thực dân đầu tiên đã đối mặt với nhiều khó khăn trên vùng đất mới.)
- This town was founded by settlers from Europe. (Thị trấn này được thành lập bởi những người đến lập nghiệp từ châu Âu.)
Danh từ (Người giải quyết):
- He acted as a settler in the dispute between the two companies. (Ông ấy đóng vai trò là người giải quyết trong cuộc tranh chấp giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pioneer settler": Người thực dân tiên phong, người đầu tiên đến khai phá một vùng đất.
- The museum honors the pioneer settlers of the valley. (Bảo tàng tôn vinh những người tiên phong đến lập nghiệp ở thung lũng.)
"Dispute settler": Người hòa giải, người giải quyết tranh chấp (cách dùng ít phổ biến hơn).
- An independent mediator was brought in as a dispute settler. (Một bên trung gian độc lập được mời đến với tư cách là người giải quyết tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
Settle (động từ): Định cư, giải quyết.
- They decided to settle in Canada. (Họ quyết định định cư ở Canada.)
Settlement (danh từ): Sự định cư, khu định cư, sự giải quyết.
- The peace settlement ended the war. (Hiệp định hòa bình đã chấm dứt cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Colonist: Người thực dân, người dân thuộc địa.
- Pioneer: Người tiên phong, người khai hoang.
- Immigrant: Người nhập cư.
- Negotiator: Nhà đàm phán, người thương thuyết (nghĩa "người giải quyết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "settler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "settler")
danh từ
- người giải quyết (vấn đề)
- người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa
- (từ lóng) đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ
- (vật lý) bề lắng