settler

/'setlə/
danh từ
  1. người giải quyết (vấn đề)
  2. người thực dân, người đến lập nghiệpthuộc địa
  3. (từ lóng) đòn quyết định, lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ
  4. (vật ) bề lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "settler"

settler
A settler builds a log cabin in a new land.