colophon
/'kɔləfən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời ghi cuối sách (trong sách cổ): Một ghi chú, thường ở cuối sách, cung cấp thông tin về việc xuất bản như tên nhà in, ngày in, địa điểm, và đôi khi là biểu tượng của nhà xuất bản.
- Biểu tượng, dấu hiệu của nhà xuất bản: Một biểu tượng hoặc thiết kế đặc trưng của nhà xuất bản, thường được in trên trang bìa hoặc trang tiêu đề của sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient manuscript ended with a detailed colophon naming the scribe and the date of completion. (Bản thảo cổ kết thúc bằng một lời ghi cuối sách chi tiết nêu tên người viết và ngày hoàn thành.)
- The book's colophon indicated it was printed in Paris in 1923. (Lời ghi cuối sách cho biết cuốn sách được in tại Paris năm 1923.)
- You can find the publisher's distinctive colophon on the title page. (Bạn có thể tìm thấy biểu tượng đặc trưng của nhà xuất bản trên trang tiêu đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from title-page to colophon": Từ đầu đến cuối sách; một cách diễn đạt để chỉ toàn bộ cuốn sách.
- He read the entire volume, from title-page to colophon, in one sitting. (Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách, từ đầu đến cuối, trong một lần ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Colophonic (adj): (thuộc về) lời ghi cuối sách hoặc biểu tượng nhà xuất bản.
- Imprint (n): Dòng ghi thông tin nhà xuất bản, thường ở trang bìa sau hoặc trang tiêu đề; có thể coi là một dạng hiện đại của colophon.
Từ đồng nghĩa
- Publisher's mark: Dấu hiệu, biểu tượng của nhà xuất bản.
- Printer's device: Biểu tượng của nhà in (nghĩa cổ).
Thành ngữ liên quan
- From title-page to colophon: Như đã nêu ở trên, đây là một thành ngữ cố định liên quan trực tiếp đến từ này, dùng để chỉ việc đọc hoặc tham khảo toàn bộ một cuốn sách.
danh từ
- lời ghi cuối sách (sách cổ)
- from title-page to colophontừ đầu đến cuối sách