colophony

/kə'lɔfəni/
Học thuật
Thân thiện
colophony

A violinist applies colophony to the bow before a performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa thông: Một chất rắn trong suốt, giòn, màu từ vàng nhạt đến nâu hổ phách, được sản xuất từ nhựa thông (oleoresin) của cây thông sau khi đã loại bỏ tinh dầu thông. chủ yếu được cấu thành từ axit abietic các axit nhựa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Colophony is a key ingredient in traditional varnishes. (Colophony một thành phần chính trong các loại vecni truyền thống.)
    • Some violinists apply colophony to their bow hairs to create friction on the strings. (Một số nghệ sĩcầm chà colophony lên lông đànđể tạo ma sát với dây đàn.)
    • The adhesive contained colophony, which caused a skin reaction. (Chất kết dính chứa colophony, đã gây ra phản ứng trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: Colophony thường được sử dụng làm chất trợ hàn (flux core) trong quá trình hàn điện tử, làm chất làm dính trong keo dán, thành phần trong mực in vecni.
  • Trong y học dị ứng: Colophony một chất gây dị ứng tiếp xúc phổ biến. Các sản phẩm như băng dính y tế, kem bôi ngoài da, nhãn mác quần áo đôi khi chứa colophony có thể gây viêm da tiếp xúcnhững người nhạy cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Rosin (n): Tên gọi phổ biến khác của colophony, đặc biệt trong ngữ cảnh âm nhạc ( dụ: violin rosin, bow rosin).
  • Pine resin (n): Nhựa thông (chỉ chung nhựa tiết ra từ cây thông, trước khi qua chế biến).
  • Gum rosin (n): Colophony thu được từ quá trình khai thác nhựa sống của cây thông.
Từ đồng nghĩa
  • Rosin: Nhựa thông (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Greek pitch: Nhựa thông Hy Lạp (tên gọi lịch sử, bắt nguồn từ thành phố Colophon).
Thông tin từ nguyên
  • Từ "colophony" bắt nguồn từ tiếng Latinh , có nghĩa "nhựa (của) Colophon". Colophon một thành phố cổ đại ở Tiểu Á, nơi nổi tiếng với việc sản xuất nhựa thông chất lượng cao.
colophony

A violinist applies colophony to the bow before a performance.

danh từ
  1. nhựa thông

Từ gần giống