coloquinte

{{coloquintes}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) dưa đắng
  2. (thông tục) đầu
    • Le soleil tape sur la coloquinte
      nắng chiếu vào đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coloquinte"

coloquinte
Le soleil tape sur la coloquinte.