coloquinte

Học thuật
Thân thiện
coloquinte

Le soleil tape sur la coloquinte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dưa đắng: Một loại cây thuộc họ bầu bí, quả có vị rất đắng, thường được trồng làm cảnh hoặc làm thuốc.
    • Đầu (nghĩa thông tục, lóng): Một cách nói ví von, hài hước để chỉ cái đầu của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coloquinte est une plante grimpante. (Dưa đắngmột loại cây leo.)
    • Le soleil tape sur la coloquinte. (Mặt trời chiếu vào đầu. / Trời nắng gắt vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une coloquinte bien pleine" (thông tục): Có một cái đầu đầy ắpnói thông minh, nhiều ý tưởng).
  • "Se casser la coloquinte" (thông tục): Đau đầu, vắt óc suy nghĩ (nghĩa đen: làm vỡ cái đầu của mình).
Biến thể từ gần giống
  • Colocynthe (danh từ giống cái): Tên khoa học hoặc một cách gọi khác của "coloquinte", cũng chỉ quả dưa đắng.
  • Citrouille (danh từ giống cái): Bí ngô, bí đỏ - một loại quả cùng họ nhưng khác loài, không đắng.
  • Courge (danh từ giống cái): Quả nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "dưa đắng": Citrouille amère, Calebasse amère.
  • Pour "đầu" (nghĩa lóng): Caboche, citron, ciboulot, boule.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas avoir toute sa coloquinte" (thông tục): Không được bình thường, hơi điên điên (nghĩa đen: không đủ đầu óc).
  • "Se monter la coloquinte" (thông tục): Tự hù dọa mình, tự tưởng tượng ra những chuyện xấu.
coloquinte

Le soleil tape sur la coloquinte.

{{coloquintes}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) dưa đắng
  2. (thông tục) đầu
    • Le soleil tape sur la coloquinte
      nắng chiếu vào đầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coloquinte"