coloquinte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dưa đắng: Một loại cây thuộc họ bầu bí, quả có vị rất đắng, thường được trồng làm cảnh hoặc làm thuốc.
- Đầu (nghĩa thông tục, lóng): Một cách nói ví von, hài hước để chỉ cái đầu của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coloquinte est une plante grimpante. (Dưa đắng là một loại cây leo.)
- Le soleil tape sur la coloquinte. (Mặt trời chiếu vào đầu. / Trời nắng gắt vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une coloquinte bien pleine" (thông tục): Có một cái đầu đầy ắp (ý nói thông minh, có nhiều ý tưởng).
- "Se casser la coloquinte" (thông tục): Đau đầu, vắt óc suy nghĩ (nghĩa đen: làm vỡ cái đầu của mình).
Biến thể và từ gần giống
- Colocynthe (danh từ giống cái): Tên khoa học hoặc một cách gọi khác của "coloquinte", cũng chỉ quả dưa đắng.
- Citrouille (danh từ giống cái): Bí ngô, bí đỏ - một loại quả cùng họ nhưng khác loài, không đắng.
- Courge (danh từ giống cái): Quả bí nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Pour "dưa đắng": Citrouille amère, Calebasse amère.
- Pour "đầu" (nghĩa lóng): Caboche, citron, ciboulot, boule.
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas avoir toute sa coloquinte" (thông tục): Không được bình thường, hơi điên điên (nghĩa đen: không có đủ đầu óc).
- "Se monter la coloquinte" (thông tục): Tự hù dọa mình, tự tưởng tượng ra những chuyện xấu.
{{coloquintes}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) dưa đắng
- (thông tục) đầu
- Le soleil tape sur la coloquintenắng chiếu vào đầu