coloratura soprano

Học thuật
Thân thiện
coloratura soprano

A coloratura soprano performs a challenging aria on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng nữ cao màu sắc (coloratura soprano): Một loại giọng nữ cao (soprano) trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt opera, âm vực rất cao, linh hoạt khả năng hát những đoạn nhạc phức tạp với nhiều nốt luyến láy, chạy âm thanh mảnh nhanh. Giọng này thường thể hiện các vai diễm lệ, tinh nghịch hoặc siêu nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The role of the Queen of the Night in Mozart's "The Magic Flute" is famously written for a coloratura soprano. (Vai Nữ hoàng Bóng đêm trong vở opera "Cây sáo thần" của Mozart nổi tiếng viết cho một giọng nữ cao màu sắc.)
    • She trained for years to become a successful coloratura soprano. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một giọng nữ cao màu sắc thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc học, phê bình âm nhạc giới opera. mô tả một chuyên môn cụ thể trong phân loại giọng hát.
    • The composer specifically called for a coloratura soprano in the score. (Nhà soạn nhạc đã yêu cầu cụ thể một giọng nữ cao màu sắc trong bản tổng phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coloratura (danh từ): Chỉ kỹ thuật âm nhạc với những đoạn chạy âm thanh phức tạp, luyến láy, hoặc bản thân đoạn nhạc đó. Đôi khi được dùng như cách gọi tắt cho "coloratura soprano".
    • The aria is full of difficult coloratura. (Khúc aria đầy những kỹ thuật chạy âm khó.)
  • Soprano (danh từ): Giọng nữ cao, phạm trù chung hơn.
  • Lyric coloratura soprano (danh từ): Một nhánh phụ của coloratura soprano với chất giọng nhẹ nhàng, mềm mại hơn nhưng vẫn linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Giọng nữ cao kỹ thuật: Cách gọi nhấn mạnh vào kỹ năng điêu luyện.
  • Giọng nữ cao linh hoạt: Cách gọi nhấn mạnh vào khả năng chạy âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên ngành này.

coloratura soprano

A coloratura soprano performs a challenging aria on stage.

Noun
  1. giọng nữ cao, trữ tình màu sắc.

Từ đồng nghĩa