colorific
/,kɔlə'rifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạo ra màu sắc, có tính chất tạo màu: "colorific" mô tả thứ gì đó có khả năng tạo ra hoặc tạo nên màu sắc.
- Nhiều màu sắc, sặc sỡ: "colorific" cũng có thể dùng để mô tả thứ gì đó có nhiều màu sắc rực rỡ, bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used a colorific pigment to achieve the vibrant hue. (Họa sĩ đã sử dụng một chất màu tạo sắc để đạt được sắc thái rực rỡ.)
- The garden was a colorific display of flowers in the spring. (Khu vườn là một màn trình diễn nhiều màu sắc của các loài hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"colorific properties": những đặc tính tạo màu.
- Scientists study the colorific properties of certain minerals. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính tạo màu của một số khoáng chất nhất định.)
"colorific effect": hiệu ứng nhiều màu sắc.
- The sunset had a stunning colorific effect on the clouds. (Hoàng hôn đã tạo ra một hiệu ứng nhiều màu sắc tuyệt đẹp trên những đám mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Color (n/adj): màu sắc / có màu.
- Colorful (adj): nhiều màu sắc, sặc sỡ.
- Coloration (n): sự tô màu, cách phối màu.
Từ đồng nghĩa
- Chromogenic: tạo màu (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc hóa học).
- Polychromatic: nhiều màu, đa sắc.
- Vivid: sống động, rực rỡ (về màu sắc).
Lưu ý
- Từ "colorific" khá chuyên ngành và trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, khoa học hoặc mô tả văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- tạo màu sắc
- nhiều màu sắc