colorimetry
A scientist uses colorimetry to measure the concentration of a blue solution.
Danh từ: - Phép đo màu: "colorimetry" là một kỹ thuật phân tích định lượng hóa học dựa trên việc đo cường độ màu của một dung dịch, thường sử dụng một thiết bị gọi là máy đo màu (colorimeter). Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng nồng độ của một chất trong dung dịch tỷ lệ thuận với cường độ màu của nó.
- (Phép đo màu được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng nước để xác định nồng độ các chất ô nhiễm.)
- (Trong phòng thí nghiệm, phép đo màu đã giúp các nhà hóa học đo hàm lượng sắt trong mẫu.)
"quantitative colorimetry": phép đo màu định lượng, nhấn mạnh vào việc đo lường chính xác nồng độ.
- Quantitative colorimetry requires a calibration curve for accurate results. (Phép đo màu định lượng yêu cầu một đường chuẩn để có kết quả chính xác.)
"colorimetric analysis": phân tích đo màu, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng thường dùng trong bối cảnh mô tả quy trình.
- Colorimetric analysis is a common method in clinical diagnostics. (Phân tích đo màu là một phương pháp phổ biến trong chẩn đoán lâm sàng.)
Colorimetric (tính từ): thuộc về phép đo màu.
- The colorimetric method is simple and cost-effective. (Phương pháp đo màu đơn giản và hiệu quả về chi phí.)
Colorimeter (danh từ): máy đo màu, thiết bị dùng trong phép đo màu.
- The technician calibrated the colorimeter before starting the experiment. (Kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn máy đo màu trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
- Spectrophotometry: phép đo quang phổ, một kỹ thuật tương tự nhưng đo cường độ ánh sáng ở các bước sóng khác nhau, thường chính xác hơn.
- Photometry: phép đo ánh sáng, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả đo màu và đo cường độ ánh sáng.
- Colorimetric test: xét nghiệm đo màu.
- The doctor ordered a colorimetric test to check the patient's blood glucose level. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm đo màu để kiểm tra lượng đường trong máu của bệnh nhân.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "colorimetry" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.