colossal
/kə'lɔsail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khổng lồ, đồ sộ: Có kích thước, quy mô hoặc mức độ rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- Phi thường, đáng kinh ngạc: Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm nào đó ở mức độ cực kỳ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La construction de ce pont est un projet colossal. (Việc xây dựng cây cầu này là một dự án khổng lồ.)
- Il a fait une erreur colossale. (Anh ta đã phạm một sai lầm khủng khiếp.)
- Nous avons devant nous une tâche colossale. (Chúng ta đang đối mặt với một nhiệm vụ đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une importance colossale": có tầm quan trọng vô cùng lớn.
- Cette découverte est d'une importance colossale pour la science. (Khám phá này có tầm quan trọng khổng lồ đối với khoa học.)
"un succès colossal": một thành công vang dội, phi thường.
- Le film a rencontré un succès colossal dans le monde entier. (Bộ phim đã đạt được một thành công vang dội trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Colosse (danh từ giống đực): người khổng lồ, vật khổng lồ; tượng khổng lồ.
- Colossalement (trạng từ): một cách khổng lồ, cực kỳ.
- C'est colossalement cher ! (Cái đó đắt một cách khủng khiếp!)
Từ đồng nghĩa
- Énorme: to lớn, khổng lồ.
- Gigantesque: khổng lồ, vĩ đại.
- Titanesque: đồ sộ, vĩ đại (như những Titan trong thần thoại).
- Monumental: đồ sộ, hoành tráng.
Từ trái nghĩa
- Minuscule: nhỏ bé, tí hon.
- Infime: cực kỳ nhỏ, không đáng kể.
- Négligeable: không đáng kể.
tính từ
- khổng lồ
danh từ giống đực
- cái khổng lồ