colossal

/kə'lɔsail/
tính từ
  1. khổng lồ, to lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "colossal"

Từ có nhắc đến "colossal"

colossal
The colossal statue stood in the city square, towering over the people below.