colossal

/kə'lɔsail/
Học thuật
Thân thiện
colossal

The colossal statue stood in the city square, towering over the people below.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khổng lồ, to lớn một cách phi thường: Dùng để mô tả thứ đó kích thước, quy mô, hoặc mức độ rất lớn, đến mức gây kinh ngạc hoặc choáng ngợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeologists discovered the colossal statue of a forgotten king. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra bức tượng khổng lồ của một vị vua bị lãng quên.)
    • The project required a colossal amount of money and manpower. (Dự án đòi hỏi một lượng tiền bạc nhân lực khổng lồ.)
    • Cleaning up the oil spill was a colossal task. (Việc dọn dẹp vết tràn dầu một nhiệm vụ to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colossal failure": thất bại thảm hại, thất bại lớn.
    • The new product launch was a colossal failure due to poor planning. (Việc ra mắt sản phẩm mới một thất bại thảm hại do kế hoạch kém.)
  • "colossal nerve/cheek" (thành ngữ, không theo nghĩa đen): sự trơ tráo, mặt dày đến mức đáng kinh ngạc.
    • He had the colossal nerve to ask for a promotion after missing the deadline. (Hắn ta trơ tráo đến mức dám yêu cầu thăng chức sau khi trễ hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colossally (trạng từ): một cách khổng lồ, cực kỳ.
    • The plan was colossally expensive. (Kế hoạch đó tốn kém một cách khổng lồ.)
  • Colossus (danh từ): người/vật khổng lồ, nhân vật vĩ đại (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
    • He is a colossus in the field of physics. (Ông ấy một nhân vật khổng lồ trong lĩnh vực vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Enormous: to lớn, đồ sộ.
  • Gigantic: khổng lồ, to lớn.
  • Immense: mênh mông, bao la.
  • Monumental: đồ sộ, vĩ đại (thường nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc quy mô).
  • Prodigious: kỳ vĩ, phi thường.
  • Stupendous: kinh ngạc, lạ thường về độ lớn.
Từ trái nghĩa
  • Tiny: nhỏ xíu.
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ.
  • Insignificant: không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • "a colossal mistake": một sai lầm khủng khiếp.
    • Forgetting the passports was a colossal mistake. (Việc quên hộ chiếu một sai lầm khủng khiếp.)
colossal

The colossal statue stood in the city square, towering over the people below.

tính từ
  1. khổng lồ, to lớn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "colossal"

Từ có nhắc đến "colossal"