colostrum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sữa non: Một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt, được tiết ra từ tuyến vú của động vật có vú (bao gồm cả con người) trong vài ngày đầu sau khi sinh con. Nó rất giàu kháng thể, protein, vitamin và khoáng chất, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Colostrum is essential for a newborn's immune system. (Sữa non rất cần thiết cho hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh.)
- The mother began producing colostrum shortly after giving birth. (Người mẹ bắt đầu tiết sữa non ngay sau khi sinh.)
- This supplement is derived from bovine colostrum. (Thực phẩm bổ sung này được chiết xuất từ sữa non của bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colostrum banking": việc lưu trữ sữa non.
- Some facilities offer colostrum banking for premature infants. (Một số cơ sở cung cấp dịch vụ lưu trữ sữa non cho trẻ sinh non.)
"Colostrum harvesting": việc vắt và thu thập sữa non trước khi sinh.
- Antenatal colostrum harvesting can be beneficial for mothers with gestational diabetes. (Việc thu thập sữa non trước sinh có thể có lợi cho các bà mẹ bị tiểu đường thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Colostral (adj): thuộc về sữa non.
- Colostral antibodies provide passive immunity. (Các kháng thể từ sữa non cung cấp khả năng miễn dịch thụ động.)
Foremilk (n): sữa đầu (thường chỉ phần sữa loãng hơn tiết ra đầu cữ bú, không hoàn toàn đồng nghĩa với sữa non).
- Beestings (n): sữa non (cách gọi thông tục, thường dùng cho sữa non của bò).
Từ đồng nghĩa
- First milk: sữa đầu tiên.
- Beestings: sữa non (cách gọi cổ hoặc dùng trong chăn nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "colostrum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colostrum".