colostrum

Học thuật
Thân thiện
colostrum

Une vache allaite son veau avec du colostrum.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sữa non: "colostrum" là chất lỏng đặc, màu vàng nhạt, được tiết ra từ tuyến của động vật có vú trong vài ngày đầu sau khi sinh con, trước khi sữa mẹ thực sự xuất hiện. rất giàu kháng thể chất dinh dưỡng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nuôi dưỡng trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le colostrum est essentiel pour renforcer le système immunitaire du nouveau-né. (Sữa nonyếu tố thiết yếu để tăng cường hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh.)
    • Les agriculteurs récoltent parfois le colostrum des vaches pour les veaux. (Nông dân đôi khi vắt sữa non từ để cho con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colostrum bovin": sữa non .
    • Le colostrum bovin est utilisé dans certains compléments alimentaires. (Sữa non được sử dụng trong một số thực phẩm chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Premier lait (cụm danh từ): sữa đầu, một cách gọi khác của sữa non.
    • Le premier lait est très nourrissant. (Sữa đầu rất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lait de premier âge (trong ngữ cảnh y học/dinh dưỡng): sữa đầu đời.
colostrum

Une vache allaite son veau avec du colostrum.

danh từ giống đực
  1. sữa non

Từ có nhắc đến "colostrum"