colour-wash

/'kʌlə'wɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
colour-wash

A painter applies a colour-wash to a bedroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc màu, sơn màu (để sơn tường): Một loại sơn lỏng, thường màu nhạt trong suốt, được dùng để phủ lên bề mặt tường hoặc trần nhà, tạo một lớp màu mỏng đồng đều.
  2. Ngoại động từ:

    • Sơn (tường...) bằng thuốc (sơn) màu: Hành động phủ một lớp sơn màu loãng lên một bề mặt, thường tường hoặc trần, để tạo màu nền hoặc hiệu ứng trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We bought a blue colour-wash for the nursery. (Chúng tôi đã mua thuốc màu xanh nước biển để sơn phòng trẻ em.)
    • The colour-wash gives the wall a soft, textured appearance. (Lớp sơn màu tạo cho bức tường một vẻ ngoài mềm mại, kết cấu.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to colour-wash the living room in a warm terracotta hue. (Họ quyết định sơn màu phòng khách bằng một tông màu terracotta ấm áp.)
    • The artisan colour-washed the ceiling to mimic an old fresco. (Người thợ đã sơn màu lên trần nhà để mô phỏng một bức bích họa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A thin colour-wash": Một lớp sơn màu mỏng, trong.

    • The artist applied a thin colour-wash as the base layer. (Họa sĩ đã phủ một lớp sơn màu mỏng làm lớp nền.)
  • "To colour-wash over imperfections": Sơn màu để che đi các khuyết điểm trên bề mặt.

    • This technique can colour-wash over minor cracks in the plaster. (Kỹ thuật này có thể dùng sơn màu để che đi các vết nứt nhỏ trên lớp vữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitewash (danh từ/ngoại động từ): Vôi quét tường; quét vôi. Thường dùng để chỉ việc sơn phủ bằng vôi trắng, hoặc nghĩa bóng che đậy sự thật.
  • Limewash (danh từ/ngoại động từ): Nước vôi; quét nước vôi. Một loại sơn truyền thống làm từ vôi.
Từ đồng nghĩa
  • Water-based paint: Sơn gốc nước (thường đặc tính tương tự loãng thấm).
  • Distemper: Sơn keo, sơn bột (một loại sơn trang trí tường cổ điển, thường dùng bột màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

colour-wash

A painter applies a colour-wash to a bedroom wall.

danh từ
  1. thuốc màu, sơn màu (để sơn tường...)
ngoại động từ
  1. sơn (tường...) bằng thuốc (sơn) màu