colporteur

/'kɔl,pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
colporteur

A colporteur carries a heavy bag of books along a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi bán sách rong: Một người đi từ nơi này sang nơi khác, thường các vùng nông thôn hoặc khu dân cư, để bán sách, tạp chí các ấn phẩm khác. Từ này đặc biệt gắn liền với việc bán các sách về tôn giáo, như Kinh Thánh hoặc sách truyền đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a colporteur would travel from village to village selling religious tracts. (Vào thế kỷ 19, một người bán sách rong sẽ đi từ làng này sang làng khác để bán các cuốn sách nhỏ về tôn giáo.)
    • The church supported several colporteurs to distribute Bibles in remote areas. (Nhà thờ đã hỗ trợ một vài người bán sách rong để phân phát Kinh Thánhcác vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp phổ biến trong quá khứ, trước khi các phương tiện phân phối hiện đại.
    • The novel depicts the life of a lonely colporteur in the French countryside. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một người bán sách rong cô đơnvùng nông thôn nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Colportage (danh từ): Hành động hoặc công việc đi bán sách rong.
    • He made a living through colportage. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề bán sách rong.)
Từ đồng nghĩa
  • Peddler / Hawker: Người bán hàng rong (nghĩa rộng hơn, không chỉ sách).
  • Itinerant bookseller: Người bán sách lưu động.
Lưu ý
  • Từ colporteur nguồn gốc từ tiếng Pháp hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "itinerant book seller" hoặc đơn giản "book peddler" có thể được dùng thay thế.
colporteur

A colporteur carries a heavy bag of books along a country road.

danh từ
  1. người đi bán sách rong (chủ yếu sách về tôn giáo, kinh thánh)