colporteur

/'kɔl,pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
colporteur

Un colporteur vend des rubans colorés sur la place du marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán rong: Chỉ một người đi từ nơi này sang nơi khác, thường là ở các vùng nông thôn hoặc trên đường phố, để bán hàng hóa nhỏ lẻ như sách báo, vải vóc, đồ gia dụng.
    • (Nghĩa bóng) Người loan truyền: Chỉ một người lan truyền, phổ biến một cách rộng rãi những tin tức, ý tưởng hoặc tin đồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Le colporteur vendait des livres et des estampes de village en village. (Người bán rong bán sách tranh khắc từ làng này sang làng khác.)
    • Autrefois, le colporteur était une source de nouvelles pour les régions isolées. (Ngày xưa, người bán rongmột nguồn tin tức cho các vùng hẻo lánh.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Il est le colporteur de toutes les rumeurs du quartier. (Anh tangười loan truyền mọi tin đồn trong khu phố.)
    • Méfie-toi de lui, c'est un colporteur de fausses nouvelles. (Hãy coi chừng hắn, đómột kẻ phao tin giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colporteur de nouvelles": Cụm từ cố định, nghĩa là "người loan truyền tin tức", thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người phao tin đồn hoặc tin vịt.
    • Il agit comme un colporteur de nouvelles, répandant des informations non vérifiées. (Hắn ta hành động như một kẻ phao tin, lan truyền những thông tin chưa được kiểm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colporter (động từ): Bán rong; (nghĩa bóng) loan truyền, phao tin.
    • Il colporte des mensonges sur son compte. (Hắn ta phao những lời dối trá về anh ấy.)
  • Colportage (danh từ): Nghề bán rong; sự loan truyền (tin tức).
Từ đồng nghĩa
  • Marchand ambulant / Vendeur ambulant: Người bán hàng rong, thương nhân lưu động.
  • Propagateur: Người truyền bá, người phổ biến (thường dùng cho ý tưởng, học thuyết).
  • Répandeur (de rumeurs): Người tung tin (đồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'colporteur'. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ 'colporter').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'colporteur')

colporteur

Un colporteur vend des rubans colorés sur la place du marché.

danh từ
  1. người bán rong
  2. (nghĩa bóng) người loan truyền
    • Colporteur de nouvelles
      người loan truyền tin, người phao tin

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colporteur"