coltiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vác, khuân (một vật nặng): Hành động mang vác một vật nặng hoặc cồng kềnh, thường gợi ý sự vất vả, nặng nhọc.
- (Thân mật) Phải gánh vác, phải đảm đương (một việc khó khăn): Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phải chịu trách nhiệm hoặc xử lý một công việc, gánh nặng phiền toái, khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû coltiner ses valises jusqu'au troisième étage sans ascenseur. (Anh ấy đã phải vác vali của mình lên tầng ba mà không có thang máy.)
- Arrête de te plaindre, ce n'est qu'une caisse à coltiner. (Đừng than vãn nữa, đó chỉ là một thùng hàng phải khuân thôi.)
- C'est toujours moi qui coltinne la paperasse administrative. (Lúc nào cũng là tôi phải gánh vác đống giấy tờ hành chính này.)
- Ne me coltine pas tes problèmes ! (Đừng có trút gánh nặng vấn đề của anh lên tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coltiner quelqu'un": (thân mật) phải chịu đựng, phải đi cùng hoặc phải lo cho ai đó một cách miễn cưỡng, phiền toái.
- J'ai dû coltiner mon petit frère toute la journée. (Tôi đã phải kè kè thằng em trai cả ngày.)
- "se coltiner quelque chose": (thân mật) tự mình phải đảm đương, phải vật lộn với một việc gì đó khó chịu.
- Je me suis coltiné la réparation de la voiture. (Tôi đã phải tự tay vật lộn với việc sửa chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Portage (danh từ): hành động mang vác, khuân vác.
- Trimbaler (ngoại động từ, thân mật): mang theo, lôi theo (người hoặc vật), cũng có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự cồng kềnh hơn là trọng lượng.
- Se taper (thân mật, + danh từ): phải chịu đựng, phải làm một việc gì đó khó chịu (ví dụ: = phải rửa cả đống bát đĩa).
Từ đồng nghĩa
- Porter: mang, vác (từ chung chung, trung lập hơn).
- Transporter: vận chuyển.
- Supporter: chịu đựng (một gánh nặng tinh thần hoặc trách nhiệm).
- Endosser: gánh vác (trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với đại từ phản thân "se coltiner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coltiner")
ngoại động từ
- vác
- (thân mật) khuân đi vất vả