columbarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà để tro hỏa táng: Một công trình kiến trúc, thường là một bức tường hoặc một tòa nhà nhỏ, chứa các hốc (hũ, ô) để đặt các bình đựng tro cốt sau khi hỏa táng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les cendres de mon grand-père reposent dans le columbarium du cimetière. (Tro cốt của ông tôi được đặt trong nhà để tro hỏa táng của nghĩa trang.)
- La municipalité a construit un nouveau columbarium. (Thành phố đã xây dựng một nhà để tro hỏa táng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "niche de columbarium": hốc/hũ trong nhà để tro hỏa táng.
- Ils ont réservé une niche de columbarium pour y placer l'urne. (Họ đã đặt trước một hốc trong nhà để tro để đặt bình tro.)
Biến thể và từ gần giống
- Columbarium có thể được gọi tắt là columba trong ngôn ngữ thông tục.
- Caveau (nm): hầm mộ (thường để chôn quan tài, khác với nơi chỉ chứa tro cốt).
- Enfeu (nm): hốc tường trong nhà thờ để đặt quan tài.
Từ đồng nghĩa
- Dépositoire d'urnes: nơi lưu giữ bình tro.
- Monument cinéraire: công trình kỷ niệm dành cho tro cốt.
danh từ giống đực
- nhà để tro hỏa táng