columbarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà để tro cốt: Một công trình kiến trúc, thường là một bức tường hoặc tòa nhà nhỏ, có chứa các hốc (hộc) để đặt các bình đựng tro cốt sau khi hỏa táng.
- Chuồng chim bồ câu: Một công trình kiến trúc có nhiều ô nhỏ, được xây dựng làm nơi ở cho chim bồ câu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhà để tro):
- Her ashes were placed in a niche at the columbarium. (Tro cốt của bà ấy được đặt trong một hốc tại nhà để tro.)
- The modern columbarium in the cemetery is both serene and beautiful. (Nhà để tro hiện đại trong nghĩa trang vừa thanh tịnh vừa đẹp đẽ.)
Danh từ (nghĩa chuồng chim):
- The ancient Romans often built a columbarium to house their pigeons. (Người La Mã cổ đại thường xây dựng chuồng chim bồ câu.)
- The old stone columbarium on the estate is now a historical landmark. (Chuồng chim bồ câu bằng đá cũ trong khu đất giờ đã là một di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Columbarium niche": Hốc, ô riêng trong nhà để tro.
- They purchased a columbarium niche for the family urn. (Họ đã mua một hốc trong nhà để tro cho chiếc bình đựng tro của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Columbaria (n): Dạng số nhiều của "columbarium".
- Several ancient columbaria have been discovered near Rome. (Nhiều nhà để tro cổ đại đã được phát hiện gần Rome.)
Niche (n): Hốc, ô (trong bức tường); một vị trí hoặc vai trò chuyên biệt.
- Ossuary (n): Nhà xương, nơi chứa hài cốt.
Từ đồng nghĩa
- Vault (n): Hầm mộ, kho chứa (có thể dùng cho nghĩa nhà để tro).
- Dovecote (n): Chuồng chim bồ câu (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Noun
- nhà để tro (nơi hỏa táng)
- chuồng chim câu.