columbine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây columbine: Một loại cây lâu năm thuộc chi Aquilegia, có hoa với những cánh hoa mỏng, nhọn và thường có phần đuôi hoa hình cựa dài, đặc trưng. Chúng thường mọc ở các vùng ôn đới, đặc biệt là khu vực miền núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blue columbine is the state flower of Colorado. (Hoa columbine xanh là loài hoa biểu tượng của bang Colorado.)
- She planted several columbines in her shady garden. (Cô ấy đã trồng vài cây columbine trong khu vườn có bóng râm của mình.)
- The delicate shape of the columbine flower attracts hummingbirds. (Hình dáng tinh tế của hoa columbine thu hút chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wild columbine": columbine dại, thường chỉ loài có hoa màu đỏ và vàng, mọc tự nhiên.
- We saw beautiful wild columbines on our hike. (Chúng tôi đã thấy những cây columbine dại xinh đẹp trong chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquilegia (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật columbine.
- Granny's bonnet (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây columbine, do hình dáng hoa giống chiếc mũ của bà.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể mô tả là "cây mao lương hoa cựa" dựa trên đặc điểm thực vật học.
Noun
- cây columbine, Một loại cây có cánh hoa mỏng nhọn.