columbine

Học thuật
Thân thiện
columbine

A columbine blooms with delicate purple and white flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây columbine: Một loại cây lâu năm thuộc chi Aquilegia, hoa với những cánh hoa mỏng, nhọn thường phần đuôi hoa hình cựa dài, đặc trưng. Chúng thường mọccác vùng ôn đới, đặc biệt khu vực miền núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blue columbine is the state flower of Colorado. (Hoa columbine xanh loài hoa biểu tượng của bang Colorado.)
    • She planted several columbines in her shady garden. ( ấy đã trồng vài cây columbine trong khu vườn bóng râm của mình.)
    • The delicate shape of the columbine flower attracts hummingbirds. (Hình dáng tinh tế của hoa columbine thu hút chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild columbine": columbine dại, thường chỉ loài hoa màu đỏ vàng, mọc tự nhiên.
    • We saw beautiful wild columbines on our hike. (Chúng tôi đã thấy những cây columbine dại xinh đẹp trong chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquilegia (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật columbine.
  • Granny's bonnet (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây columbine, do hình dáng hoa giống chiếc của .
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể mô tả "cây mao lương hoa cựa" dựa trên đặc điểm thực vật học.
columbine

A columbine blooms with delicate purple and white flowers in the garden.

Noun
  1. cây columbine, Một loại cây cánh hoa mỏng nhọn.

Từ gần giống