columniation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Việc bố trí, sắp xếp các hàng cột: Chỉ nguyên tắc, phương pháp hoặc kết quả của việc sắp xếp các cột trong một công trình kiến trúc, đặc biệt là các cột đứng độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The classical temple's beauty lies in its precise columniation. (Vẻ đẹp của ngôi đền cổ điển nằm ở việc bố trí các hàng cột chính xác của nó.)
- The architect studied the columniation of ancient Roman forums. (Kiến trúc sư đã nghiên cứu cách bố trí các hàng cột của các diễn đàn La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình hoặc mô tả kiến trúc cổ điển (Hy Lạp, La Mã) và tân cổ điển.
- The paper analyzes the columniation as a key element of the building's structural rhythm. (Bài báo phân tích việc bố trí các hàng cột như một yếu tố then chốt tạo nên nhịp điệu kết cấu của tòa nhà.)
Biến thể và từ liên quan
- Column (n): cột, trụ.
- Intercolumniation (n): khoảng cách giữa các cột; một khía cạnh cụ thể của .
- Colonnade (n): hàng cột, dãy cột (thường có mái); là kết quả thực tế của việc .
Từ đồng nghĩa
- Arrangement of columns: sự sắp xếp các cột.
- Disposition of columns: sự bố trí các cột.
Lưu ý
- là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "arrangement of columns" hoặc "layout of columns" để diễn đạt ý tương tự một cách dễ hiểu hơn.
Noun
- (kiến trúc) việc bố trí, sắp xếp các hàng cột.