columnist

/kɔləmnist/
Học thuật
Thân thiện
columnist

A columnist writes a weekly opinion piece for the newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên viết một chuyên mục (cố định) trên báo, tạp chí: Một nhà báo hoặc nhà văn thường xuyên viết các bài báo, thường quan điểm cá nhân, cho một chuyên mục riêng biệt trong một ấn phẩm định kỳ (như báo, tạp chí hoặc trang web). Các bài viết này thường xuất hiệncùng một vị trí được đăng theo chu kỳ (hàng ngày, hàng tuần...).
    • Nhà bình luận: Một người bày tỏ ý kiến phân tích về các sự kiện, vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa... thông qua chuyên mục của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous fashion columnist for a major magazine. ( ấy một nhà báo chuyên mục thời trang nổi tiếng cho một tạp chí lớn.)
    • The newspaper's political columnist often writes about economic policies. (Nhà bình luận chính trị của tờ báo thường viết về các chính sách kinh tế.)
    • I always read the advice columnist on Sundays. (Tôi luôn đọc bài của người viết chuyên mục tư vấn vào các ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Op-ed columnist": Nhà bình luận chuyên viết bài cho trang đối diện trang xã luận (op-ed page), nơi đăng tải các quan điểm ý kiến cá nhân.
    • The op-ed columnist criticized the new law in her latest piece. (Nhà bình luận trang đối luận đã chỉ trích luật mới trong bài viết gần đây nhất của .)
  • "Gossip columnist": Người viết chuyên mục tin đồn, chuyên đưa tin về đời tư của những người nổi tiếng.
    • The gossip columnist claimed to have inside information about the celebrity couple. (Người viết chuyên mục tin đồn tuyên bố thông tin nội bộ về cặp đôi người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Column (n): Chuyên mục (báo); cột (kiến trúc, bảng biểu).
    • Her weekly column is very popular. (Chuyên mục hàng tuần của ấy rất được ưa chuộng.)
  • Journalist (n): Nhà báo (nghĩa rộng, chỉ người làm nghề báo).
  • Commentator (n): Nhà bình luận, người bình luận (thường dùng cho truyền hình, đài phát thanh hoặc sự kiện thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Commentator: Nhà bình luận.
  • Pundit: Chuyên gia bình luận (thường trên truyền thông).
  • Writer: Người viết, tác giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "columnist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "columnist")

columnist

A columnist writes a weekly opinion piece for the newspaper.

danh từ
  1. người chuyên giữ một mục báo
  2. nhà bình luận

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "columnist"