cométaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sao chổi, liên quan đến sao chổi: Từ "cométaire" mô tả những gì có liên quan đến sao chổi (comète), như đặc tính, cấu trúc, nguồn gốc hoặc quỹ đạo của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'orbite cométaire est souvent très allongée. (Quỹ đạo của sao chổi thường rất dẹt.)
- Les scientifiques étudient la composition cométaire. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần cấu tạo của sao chổi.)
- Une queue cométaire est visible quand l'astre se rapproche du Soleil. (Một đuôi sao chổi có thể nhìn thấy được khi thiên thể này tiến gần Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phénomène cométaire": hiện tượng liên quan đến sao chổi.
- L'apparition soudaine de cette lumière fut un phénomène cométaire. (Sự xuất hiện đột ngột của ánh sáng này là một hiện tượng liên quan đến sao chổi.)
"Corps cométaire": thiên thể dạng sao chổi.
- Ce corps cométaire provient du nuage d'Oort. (Thiên thể dạng sao chổi này bắt nguồn từ đám mây Oort.)
Biến thể và từ liên quan
Comète (danh từ giống cái): sao chổi.
- La comète de Halley est célèbre. (Sao chổi Halley rất nổi tiếng.)
Cométologie (danh từ giống cái): ngành nghiên cứu về sao chổi.
- La cométologie est une branche de l'astronomie. (Ngành nghiên cứu sao chổi là một nhánh của thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à une comète: liên quan đến một sao chổi. (Đây là một cụm từ giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa đơn lẻ thực sự trong tiếng Pháp).
Cụm từ cố định
- Système cométaire: hệ (vật chất, quỹ đạo) sao chổi.
- Le système cométaire comprend un noyau, une chevelure et une queue. (Hệ sao chổi bao gồm một nhân, một lớp khí bao quanh và một cái đuôi.)
tính từ
- xem comète 1
- Système cométairehệ sao chổi