commettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phạm, mắc: Thực hiện một hành động xấu, sai trái hoặc bất hợp pháp.
- Ủy thác, ủy nhiệm: Giao phó một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền hạn cho ai đó.
- (Kỹ thuật) Bện (thừng): Xoắn, kết các sợi lại với nhau để tạo thành dây thừng.
- (Từ cũ) Ký thác, gửi: Giao phó, nhờ giữ hộ một vật có giá trị.
- (Từ cũ) Làm hại đến: Gây tổn hại cho danh dự, uy tín hoặc tài sản của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a commis un crime horrible. (Anh ta đã phạm một tội ác khủng khiếp.)
- Le directeur a commis cette tâche à son adjoint. (Giám đốc đã ủy nhiệm nhiệm vụ này cho phó của mình.)
- Les cordiers commettent les fibres pour faire une grosse corde. (Những người thợ bện thừng bện các sợi lại để làm một sợi dây thừng lớn.)
- Il a commis ses bijoux à la banque. (Ông ta đã ký thác trang sức của mình ở ngân hàng.) [Cách dùng cổ]
- Ce scandale a commis son honneur. (Vụ bê bối này đã làm hại đến danh dự của ông ta.) [Cách dùng cổ]
Các cách sử dụng nâng cao
"Commettre l'irréparable": Phạm phải điều không thể cứu vãn, điều tệ hại nhất.
- En agissant ainsi, il a commis l'irréparable. (Bằng hành động như vậy, anh ta đã phạm phải điều không thể cứu vãn.)
"Se commettre avec quelqu'un" (Cách dùng cổ, hiếm): Giao du, kết thân với ai (thường theo nghĩa không hay).
- Il ne faut pas se commettre avec des personnes malhonnêtes. (Không nên giao du với những kẻ không trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Commis (danh từ): Nhân viên, người phụ trách (ví dụ: - phụ bếp).
- Commission (danh từ): Ủy ban, nhiệm vụ được giao, hoa hồng.
- Committé (danh từ, từ cũ): Người được ủy thác.
Từ đồng nghĩa
- Perpétrer: Thực hiện, phạm phải (một tội ác).
- Accomplir: Thực hiện, hoàn thành (một hành động, thường là xấu).
- Confier: Giao phó, ủy thác.
- Déléguer: Ủy quyền, ủy nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào riêng cho "commettre" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Commettre une bévue: Phạm một sai lầm ngớ ngẩn, một sự sơ suất.
- En oubliant les documents, il a commis une belle bévue. (Bằng việc quên tài liệu, anh ta đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn to đùng.)
ngoại động từ
- phạm, mắc
- Commettre une erreurphạm một sai lầm
- ủy thác, ủy nhiệm
- (kỹ thuật) bện (thừng)
- (từ cũ, nghĩa cũ) ký thác, gửi
- Commettre un dépôt à un amigửi một số tiền cho một người bạn
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm hại đến
- Commettre sa réputationlàm hại đến thanh danh