commettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phạm, mắc: Thực hiện một hành động xấu, sai trái hoặc bất hợp pháp.
    • Ủy thác, ủy nhiệm: Giao phó một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền hạn cho ai đó.
    • (Kỹ thuật) Bện (thừng): Xoắn, kết các sợi lại với nhau để tạo thành dây thừng.
    • (Từ ) Ký thác, gửi: Giao phó, nhờ giữ hộ một vật giá trị.
    • (Từ ) Làm hại đến: Gây tổn hại cho danh dự, uy tín hoặc tài sản của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a commis un crime horrible. (Anh ta đã phạm một tội ác khủng khiếp.)
    • Le directeur a commis cette tâche à son adjoint. (Giám đốc đã ủy nhiệm nhiệm vụ này cho phó của mình.)
    • Les cordiers commettent les fibres pour faire une grosse corde. (Những người thợ bện thừng bện các sợi lại để làm một sợi dây thừng lớn.)
    • Il a commis ses bijoux à la banque. (Ông ta đãthác trang sức của mìnhngân hàng.) [Cách dùng cổ]
    • Ce scandale a commis son honneur. (Vụ bê bối này đã làm hại đến danh dự của ông ta.) [Cách dùng cổ]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commettre l'irréparable": Phạm phải điều không thể cứu vãn, điều tệ hại nhất.

    • En agissant ainsi, il a commis l'irréparable. (Bằng hành động như vậy, anh ta đã phạm phải điều không thể cứu vãn.)
  • "Se commettre avec quelqu'un" (Cách dùng cổ, hiếm): Giao du, kết thân với ai (thường theo nghĩa không hay).

    • Il ne faut pas se commettre avec des personnes malhonnêtes. (Không nên giao du với những kẻ không trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Commis (danh từ): Nhân viên, người phụ trách (ví dụ: - phụ bếp).
  • Commission (danh từ): Ủy ban, nhiệm vụ được giao, hoa hồng.
  • Committé (danh từ, từ ): Người được ủy thác.
Từ đồng nghĩa
  • Perpétrer: Thực hiện, phạm phải (một tội ác).
  • Accomplir: Thực hiện, hoàn thành (một hành động, thườngxấu).
  • Confier: Giao phó, ủy thác.
  • Déléguer: Ủy quyền, ủy nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào riêng cho "commettre" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Commettre une bévue: Phạm một sai lầm ngớ ngẩn, một sự sơ suất.
    • En oubliant les documents, il a commis une belle bévue. (Bằng việc quên tài liệu, anh ta đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn to đùng.)
ngoại động từ
  1. phạm, mắc
    • Commettre une erreur
      phạm một sai lầm
  2. ủy thác, ủy nhiệm
  3. (kỹ thuật) bện (thừng)
  4. (từ , nghĩa ) ký thác, gửi
    • Commettre un dépôt à un ami
      gửi một số tiền cho một người bạn
  5. (từ , nghĩa ) làm hại đến
    • Commettre sa réputation
      làm hại đến thanh danh