comateux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Hôn mê: Trạng thái bất tỉnh sâu, mất hoàn toàn ý thức và không thể bị đánh thức, thường do bệnh tật hoặc chấn thương nghiêm trọng gây ra.
- (Nghĩa bóng, không trang trọng) Mê mệt, ngủ gà ngủ gật: Trạng thái buồn ngủ cực độ hoặc thiếu năng lượng một cách rõ rệt.
Danh từ:
- (Y học) Người hôn mê: Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient est resté comateux pendant plusieurs jours après l'accident. (Bệnh nhân vẫn hôn mê trong nhiều ngày sau vụ tai nạn.)
- Après ce repas trop copieux, je me sens complètement comateux. (Sau bữa ăn quá thịnh soạn đó, tôi cảm thấy mê mệt hoàn toàn.)
Danh từ:
- Les médecins surveillent de près le comateux. (Các bác sĩ theo dõi sát sao người bệnh hôn mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans un état comateux": rơi vào trạng thái hôn mê.
- Le diabète non contrôlé peut faire tomber le patient dans un état comateux. (Bệnh tiểu đường không được kiểm soát có thể khiến bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê.)
"dormir d'un sommeil comateux": ngủ say như chết (nghĩa bóng, nhấn mạnh giấc ngủ sâu).
- L'enfant, épuisé par sa journée, dormait d'un sommeil comateux. (Đứa trẻ, kiệt sức vì cả ngày, đang ngủ một giấc say mê mệt.)
Biến thể và từ gần giống
Coma (danh từ giống đực): tình trạng hôn mê.
- Il est dans le coma depuis une semaine. (Anh ấy đã trong tình trạng hôn mê được một tuần.)
Comateusement (trạng từ): một cách mê mệt.
- Il a répondu comateusement à ma question. (Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách mê mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Inconscient (tính từ): bất tỉnh, không có ý thức.
- Léthargique (tính từ): uể oải, thiếu sinh khí (nghĩa bóng khi nói về trạng thái mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Conscient (tính từ): có ý thức, tỉnh táo.
- Éveillé (tính từ): thức, tỉnh táo.
danh từ
- (y học) người hôn mê