comb-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như cái lược: Có hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một chiếc lược.
- Có những chỗ lồi ra như răng lược: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có một loạt các phần nhô ra song song và cách đều nhau, giống như các răng của một chiếc lược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The edge of the leaf is comb-like. (Rìa của chiếc lá có dạng giống như cái lược.)
- Under the microscope, the structure appeared comb-like. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc trông giống như cái lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của động vật hoặc thực vật, như mang cá, rìa cánh côn trùng, hoặc các cấu trúc tế bào có hình dạng đặc trưng.
- The gills of the mushroom have a comb-like appearance. (Những tấm mang của cây nấm có hình dáng giống như cái lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Pectinate (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường trong sinh học) Có hình lược, răng lược.
- Serrated (adj): Có răng cưa. (Lưu ý: "serrated" thường chỉ các răng nhọn hơn so với "comb-like").
Từ đồng nghĩa
- Pectinate: (dạng lược)
- Ridged: (có gờ, có rãnh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "comb-like")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "comb-like")
Adjective
- giống như cái lược; có những chỗ lồi ra như răng lược