comb-like

Học thuật
Thân thiện
comb-like

The scientist examines the comb-like structure under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cái lược: hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một chiếc lược.
    • những chỗ lồi ra như răng lược: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc một loạt các phần nhô ra song song cách đều nhau, giống như các răng của một chiếc lược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The edge of the leaf is comb-like. (Rìa của chiếc dạng giống như cái lược.)
    • Under the microscope, the structure appeared comb-like. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc trông giống như cái lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của động vật hoặc thực vật, như mang , rìa cánh côn trùng, hoặc các cấu trúc tế bào hình dạng đặc trưng.
    • The gills of the mushroom have a comb-like appearance. (Những tấm mang của cây nấm hình dáng giống như cái lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectinate (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường trong sinh học) hình lược, răng lược.
  • Serrated (adj): răng cưa. (Lưu ý: "serrated" thường chỉ các răng nhọn hơn so với "comb-like").
Từ đồng nghĩa
  • Pectinate: (dạng lược)
  • Ridged: ( gờ, rãnh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "comb-like")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "comb-like")

comb-like

The scientist examines the comb-like structure under a microscope.

Adjective
  1. giống như cái lược; những chỗ lồi ra như răng lược

Từ đồng nghĩa