comb-out
/'koumaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp: Hành động kiểm tra, tìm kiếm kỹ lưỡng và có hệ thống để phát hiện hoặc loại bỏ điều gì đó, thường là người hoặc vật không mong muốn.
- Sự thải, sự thải hồi: Quá trình loại bỏ những thứ hoặc những người được coi là không cần thiết, dư thừa hoặc không phù hợp ra khỏi một nhóm hoặc một tổ chức.
- Sự vét sạch: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Hành động lấy đi toàn bộ hoặc phần lớn một thứ gì đó, chẳng hạn như lấy người ra mặt trận hoặc lấy hàng trong kho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police conducted a comb-out of the area to find the suspect. (Cảnh sát tiến hành một cuộc lùng sục khu vực để tìm nghi phạm.)
- After the merger, the company announced a comb-out of redundant positions. (Sau khi sáp nhập, công ty thông báo một đợt thải hồi các vị trí dư thừa.)
- The army's comb-out of supplies left the warehouse nearly empty. (Cuộc vét sạch tiếp tế của quân đội khiến nhà kho gần như trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something a good comb-out": thực hiện một cuộc kiểm tra, dọn dẹp hoặc sàng lọc kỹ lưỡng.
- The manager gave the outdated files a good comb-out. (Người quản lý đã thực hiện một đợt dọn dẹp kỹ lưỡng các hồ sơ lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- To comb out (cụm động từ): lùng sục, thải hồi, chải (tóc) cho hết rối.
- The authorities are trying to comb out corrupt elements. (Nhà chức trách đang cố gắng thải hồi các thành phần tham nhũng.)
- She combed out the knots in her daughter's hair. (Cô ấy chải những mớ tóc rối cho con gái.)
Từ đồng nghĩa
- Purge (n): sự thanh trừng, sự làm sạch.
- Weeding out (n): sự nhổ cỏ, sự loại bỏ những thứ không mong muốn.
- Search (n): sự tìm kiếm, lục soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Comb through: xem xét, kiểm tra một cách tỉ mỉ và cẩn thận.
- We need to comb through all the applications to find the best candidate. (Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng tất cả đơn ứng tuyển để tìm ứng viên tốt nhất.)
danh từ
- sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp
- sự thải, sự thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
- (thực vật học) sự vét sạch (người ra mặt trận; hàng trong kho...)