teasing

/'ti:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
teasing

A boy is teasing his sister by playfully pulling on her ponytail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trêu chọc, sự chòng ghẹo: Hành động trêu đùa, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ hoặc gây khó chịu, thường bằng lời nói hoặc hành động nhằm gây phản ứng.
    • Sự quấy rầy: Hành động làm phiền, gây khó chịu một cách dai dẳng.
    • Sự chải, sự gỡ rối (tóc, chỉ): Hành động dùng lược hoặc tay để gỡ những chỗ rối.
  2. Tính từ:

    • tính chất trêu chọc, chòng ghẹo: Dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc nụ cười mang ý định trêu đùa.
    • Gây bực mình, quấy rầy: Gây ra cảm giác khó chịu, phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Friendly teasing is common among siblings. (Sự trêu chọc thân thiện phổ biến giữa anh chị em.)
    • The constant teasing from the crowd made him nervous. (Sự chòng ghẹo liên tục từ đám đông khiến anh ấy lo lắng.)
    • She spent an hour in teasing the knots from her long hair. ( ấy dành một giờ để gỡ rối cho mái tóc dài.)
  • Tính từ:

    • He gave her a teasing smile. (Anh ấy nở một nụ cười đầy vẻ trêu chọc với .) Stop with that teasing tone! (Đừng dùng giọng điệu trêu tức đó nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gentle teasing": sự trêu chọc nhẹ nhàng, không ác ý.

    • Their conversation was full of gentle teasing and laughter. (Cuộc trò chuyện của họ tràn ngập những lời trêu chọc nhẹ nhàng tiếng cười.)
  • "To take the teasing in good humor": tiếp nhận sự trêu chọc một cách vui vẻ.

    • He learned to take the teasing about his accent in good humor. (Anh ấy học cách tiếp nhận những lời trêu chọc về giọng nói của mình một cách vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tease (động từ): trêu chọc, chòng ghẹo.

    • Don't tease the dog. (Đừng trêu chọc con chó.)
  • Tease (danh từ): người hay trêu chọc; hành động trêu chọc.

    • He's a big tease. (Anh ta một tay trêu chọc chuyên nghiệp.)
  • Teasingly (trạng từ): một cách trêu chọc.

    • She smiled teasingly. ( ấy cười một cách đầy vẻ trêu chọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa trêu chọc):
    • Ribbing: sự trêu chọc thân mật.
    • Banter: sự đùa cợt, trêu đùa qua lại.
  • Tính từ (nghĩa gây khó chịu):
    • Annoying: gây khó chịu.
    • Vexing: làm bực mình, chọc tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'teasing' danh từ/ tính từ gốc từ động từ 'tease'. Dưới đây các cụm động từ với 'tease') - Tease out: gỡ rối (nghĩa đen); tách bạch, làm sáng tỏ (nghĩa bóng). - It took years to tease out the truth from the complex evidence. (Phải mất nhiều năm để làm sáng tỏ sự thật từ những bằng chứng phức tạp.)

  • Tease apart: tách ra, gỡ ra (vật hoặc ý tưởng).
    • The teacher helped them tease apart the different themes in the poem. (Giáo viên giúp họ tách bạch các chủ đề khác nhau trong bài thơ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Just teasing!": "Chỉ trêu thôi !". Câu nói dùng sau khi trêu chọc ai để xoa dịu, cho biết không ác ý.

    • Oh, don't be upset. I was just teasing! (Ôi, đừng buồn chứ. Tôi chỉ trêu thôi !)
  • "To be a tease": người hay trêu chọc; (trong bối cảnh lãng mạn) hành động gợi ý, khêu gợi nhưng không thực sự cam kết.

    • She has a reputation for being a tease. ( ấy nổi tiếng người hay trêu chọc / khêu gợi.)
teasing

A boy is teasing his sister by playfully pulling on her ponytail.

danh từ
  1. sự chòng ghẹo, sự trêu tức, sự trêu chọc
  2. sự quấy rầy
  3. sự tháo, sự rút sợi; sự gỡ rối (chỉ)
  4. sự chải (len, dạ)
tính từ
  1. chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc
  2. quấy rầy

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "teasing"