combat zone

Học thuật
Thân thiện
combat zone

A soldier patrols a designated combat zone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng chiến sự, khu vực chiến đấu: Một khu vực địa cụ thể, thường trên chiến trường, nơi các lực lượng quân sự đang tiến hành hoặc khả năng cao xảy ra các hoạt động chiến đấu trực tiếp.
    • Khu vực nguy hiểm, khu vực tệ nạn (nghĩa bóng, không chính thức): Một khu vực trong thành phố được biết đến với tỷ lệ tội phạm cao, bạo lực các hoạt động phi pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa quân sự):

    • Journalists require special permission to enter the active combat zone. (Các nhà báo cần sự cho phép đặc biệt để vào vùng chiến sự đang hoạt động.)
    • Supplies were air-dropped into the remote combat zone. (Hàng tiếp tế được thả dù xuống vùng chiến sự xa xôi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • That part of the city at night is like a combat zone; it's best to avoid it. (Khu vực đó của thành phố vào ban đêm giống như một khu vực nguy hiểm; tốt nhất nên tránh xa.)
    • The downtown area was described as a combat zone due to the gang violence. (Khu trung tâm thành phố được mô tả một khu vực tệ nạn bạo lực băng đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be deployed to a combat zone": Được triển khai đến một khu vực chiến sự.

    • Soldiers undergo intense training before being deployed to a combat zone. (Binh lính trải qua huấn luyện căng thẳng trước khi được triển khai đến vùng chiến sự.)
  • "Urban combat zone": Khu vực chiến đấu đô thị, thường chỉ các trận chiến trong thành phố.

    • The film depicted the challenges of fighting in an urban combat zone. (Bộ phim mô tả những thách thức khi chiến đấu trong khu vực chiến đấu đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Combat area (n): Khu vực chiến đấu (từ đồng nghĩa chính thức, thường dùng trong quân sự).
  • War zone (n): Vùng chiến tranh (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến tranh).
  • Theater of operations (n): Chiến trường, khu vực tác chiến (thuật ngữ quân sự mang tính chiến lược).
Từ đồng nghĩa
  • Battlefield (n): Chiến trường (nơi diễn ra trận đánh cụ thể).
  • Hot spot (n): Điểm nóng, khu vực căng thẳng (có thể dùng cho cả xung đột quân sự xã hội).
  • Trouble spot (n): Điểm nóng, nơi thường xuyên xảy ra rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "combat zone")

Thành ngữ liên quan
  • In the line of fire: Ở trong tầm đạn, chỉ vị trí cực kỳ nguy hiểm, thường trong bối cảnh chiến đấu.
    • Medics often find themselves in the line of fire while rescuing wounded soldiers. (Các nhân viên y tế thường xuyêntrong tầm đạn khi giải cứu binh lính bị thương.)
combat zone

A soldier patrols a designated combat zone.

Noun
  1. xem combat area.

Từ đồng nghĩa