tenderloin
/'tendəlɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt thăn: Một phần thịt lợn hoặc thịt bò rất mềm và ngon, nằm dọc theo hai bên cột sống của con vật.
- Khu vực giải trí (thường có tệ nạn): (Từ Mỹ) Một khu vực trong thành phố, đặc biệt là ở các đô thị lớn, nổi tiếng với các hoạt động giải trí về đêm, tệ nạn và tỷ lệ tội phạm cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thịt):
- The chef prepared a delicious steak from beef tenderloin. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng bít tết ngon từ thịt thăn bò.)
- Pork tenderloin is often roasted with herbs. (Thịt thăn lợn thường được nướng với các loại thảo mộc.)
Danh từ (nghĩa khu vực):
- The old Tenderloin district of San Francisco was known for its nightlife. (Khu Tenderloin cũ của San Francisco nổi tiếng với đời sống về đêm.)
- Police patrols increased in the city's tenderloin. (Tuần tra của cảnh sát đã tăng cường ở khu vực giải trí của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Tenderloin" (viết hoa): Thường dùng như một tên riêng để chỉ các khu vực cụ thể trong lịch sử của một số thành phố Mỹ, như ở San Francisco hoặc New York.
- He lived in an apartment in the Tenderloin for years. (Anh ấy đã sống trong một căn hộ ở khu Tenderloin nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tender (adj): Mềm, dịu dàng. (Từ này chia sẻ gốc với "tenderloin" để chỉ tính chất mềm của thịt.)
- Loin (n): Phần thắt lưng, hông (của người hoặc động vật); cũng chỉ một phần thịt từ khu vực đó.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thịt: Fillet (phi-lê), undercut.
- Nghĩa khu vực: Red-light district (khu đèn đỏ), vice district (khu tệ nạn), entertainment district (khu giải trí).
Thành ngữ liên quan
- "To be from the wrong side of the tenderloin": (Thành ngữ ít phổ biến, mang tính địa phương) Ám chỉ xuất thân từ một khu vực nghèo khó hoặc nhiều tệ nạn.
- He talks tough because he's from the wrong side of the tenderloin. (Anh ta nói chuyện cứng cỏi vì xuất thân từ khu vực khó khăn.)
danh từ
- thịt thăn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực giải trí (ở Niu-oóc và các thành phố lớn)