tenderloin

/'tendəlɔin/
danh từ
  1. thịt thăn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực giải trí (ở Niu-oóc các thành phố lớn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tenderloin
A chef seasons a tenderloin before roasting it.