combe

Không tìm thấy từ "combe"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Thung lũng nhỏ (bên sườn núi) : Một thung lũng nhỏ, thường ngắn và có đáy bằng phẳng, nằm ở sườn đồi hoặc núi. Thung lũng hẹp : Một thung lũng có hình dạng hẹp và thường sâu. Ví dụ sử dụng Danh từ : We walked through a peaceful combe in the Cotswolds. (Chúng tôi đi bộ qua một thung lũng nhỏ yên bình ở Cotswolds.) The river had carved a deep combe into the hillside over cent...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Thung lũng : Một thung lũng nhỏ, thường có hình dạng hẹp và sâu, thường được tìm thấy ở vùng đồi núi. Đây là một từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương), chủ yếu được sử dụng trong một số vùng của nước Pháp. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : Le ruisseau serpente au fond de la combe. (Con suối uốn khúc dưới đáy thung lũng.) Nous avons fait une randonnée dans une com...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small valley or hollow : "combe" refers to a short, steep-sided valley or hollow, often found on the side of a hill or mountain, typically in regions with chalk or limestone geology. It is a geographical term used especially in southern England. Usage Examples (A small valley on a hillside.) (A steep-sided hollow in the landscape.) Advanced Usage "combe" in place names : The...

See full definition →