combe

/ku:m/ Cách viết khác : (combe) /combe/
danh từ
  1. thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

combe
A shepherd leads his sheep through a narrow combe.